Thứ Bảy, 30/08/2025
Yoshinori Muto
20
Yuya Osako (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
41
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Yuya Osako)
44
Takuya Aoki (Thay: Keigo Higashi)
46
Koki Tsukagawa (Thay: Ryoma Watanabe)
46
Yuya Osako
55
(Pen) Diego Oliveira
59
Masato Morishige
63
Yusei Ozaki (Thay: Tetsushi Yamakawa)
70
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
76
Jean Patrick (Thay: Yuya Osako)
78
Haruya Ide (Thay: Daiju Sasaki)
78
Pedro Perotti (Thay: Shuto Abe)
81
(Pen) Pedro Perotti
85
Jean Patrick
87
Lincoln (Thay: Koya Yuruki)
90

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
FC Tokyo
FC Tokyo
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 9
27 Ném biên 27
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs FC Tokyo

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Ryo Hatsuse (19), Tetsushi Yamakawa (23), Matheus Thuler (3), Yuki Honda (15), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Yuto Nagatomo (5), Masato Morishige (3), Henrique (44), Shuhei Tokumoto (17), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Shuto Abe (8), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Ryoma Watanabe (11)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
19
Ryo Hatsuse
23
Tetsushi Yamakawa
3
Matheus Thuler
15
Yuki Honda
16
Mitsuki Saito
5
Hotaru Yamaguchi
22
Daiju Sasaki
11 2
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
39
Teruhito Nakagawa
8
Shuto Abe
37
Kei Koizumi
10
Keigo Higashi
17
Shuhei Tokumoto
44
Henrique
3
Masato Morishige
5
Yuto Nagatomo
27
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
70’
Tetsushi Yamakawa
Yusei Ozaki
46’
Keigo Higashi
Takuya Aoki
78’
Daiju Sasaki
Haruya Ide
46’
Ryoma Watanabe
Koki Tsukagawa
78’
Yuya Osako
Jean Patric
76’
Teruhito Nakagawa
Kota Tawaratsumida
90’
Koya Yuruki
Lincoln
81’
Shuto Abe
Pedro Perotti
Cầu thủ dự bị
Yuya Tsuboi
Taishi Brandon Nozawa
Yusei Ozaki
Yasuki Kimoto
Andres Iniesta
Takuya Aoki
Haruya Ide
Tsubasa Terayama
Takahiro Ogihara
Koki Tsukagawa
Jean Patric
Pedro Perotti
Lincoln
Kota Tawaratsumida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/03 - 2021
28/08 - 2021
06/04 - 2022
14/09 - 2022
27/05 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
18/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow