Thứ Bảy, 30/08/2025
Hotaru Yamaguchi (Kiến tạo: Koya Yuruki)
11
Ryuho Kikuchi (Kiến tạo: Koya Yuruki)
25
Adailton (Thay: Kazuya Konno)
46
Keigo Higashi (Thay: Shuto Abe)
46
Tetsushi Yamakawa (Thay: Daiju Sasaki)
54
Kashifu Bangunagande
55
Luiz Phellype (Thay: Diego Oliveira)
66
Leandro (Thay: Koki Tsukagawa)
66
Yuta Goke (Thay: Yuki Kobayashi)
71
Yuki Kobayashi (Thay: Matheus Thuler)
71
Masato Morishige
75
Noriaki Fujimoto (Thay: Yoshinori Muto)
76
Ryo Hatsuse (Thay: Nanasei Iino)
76
Seiji Kimura (Thay: Kashifu Bangunagande)
76
Leandro
90+2'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
FC Tokyo
FC Tokyo
38 Kiểm soát bóng 62
9 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 23
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs FC Tokyo

Vissel Kobe (4-1-2-3): Hiroki Iikura (18), Nanasei Iino (2), Ryuho Kikuchi (17), Matheus Thuler (15), Gotoku Sakai (24), Leo Osaki (25), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Koya Yuruki (16)

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Koki Tsukagawa (35), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kazuya Konno (17), Diego Queiroz de Oliveira (9), Ryoma Watanabe (23)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
18
Hiroki Iikura
2
Nanasei Iino
17
Ryuho Kikuchi
15
Matheus Thuler
24
Gotoku Sakai
25
Leo Osaki
5
Hotaru Yamaguchi
22
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
16
Koya Yuruki
23
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
17
Kazuya Konno
44
Kuryu Matsuki
31
Shuto Abe
35
Koki Tsukagawa
49
Kashifu Bangunagande
3
Masato Morishige
30
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
24
Jakub Slowik
FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
Thay người
54’
Daiju Sasaki
Tetsushi Yamakawa
46’
Shuto Abe
Keigo Higashi
71’
Yuki Kobayashi
Yuta Goke
46’
Kazuya Konno
Adailton
71’
Matheus Thuler
Yuki Kobayashi
66’
Diego Oliveira
Luiz Phellype
76’
Yoshinori Muto
Noriaki Fujimoto
66’
Koki Tsukagawa
Leandro
76’
Nanasei Iino
Ryo Hatsuse
76’
Kashifu Bangunagande
Seiji Kimura
Cầu thủ dự bị
Noriaki Fujimoto
Luiz Phellype
Takahiro Ogihara
Leandro
Yuta Goke
Hotaka Nakamura
Tetsushi Yamakawa
Seiji Kimura
Ryo Hatsuse
Keigo Higashi
Yuki Kobayashi
Adailton
Daiya Maekawa
Go Hatano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/03 - 2021
28/08 - 2021
06/04 - 2022
14/09 - 2022
27/05 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
18/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254T H T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153T B B T H
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow