Thứ Tư, 03/06/2026
Yuta Goke (Thay: Makoto Mitsuta)
46
Y. Yokoyama
49
Yumeki Yokoyama
49
Motohiko Nakajima (Thay: Satoki Uejo)
53
Shinnosuke Hatanaka (Thay: Rui Osako)
53
Hayato Okuda (Thay: Takumi Nakamura)
69
Masaya Shibayama (Thay: Yumeki Yokoyama)
69
Jean Patrick (Thay: Daiju Sasaki)
70
Yosuke Ideguchi
77
Mitsuki Hidaka (Thay: Yosuke Ideguchi)
80
Kento Hamasaki (Thay: Yoshinori Muto)
83
Shunta Tanaka (Thay: Hinata Kida)
85
Mitsuki Hidaka
90+4'
(Pen) Shinji Kagawa
(Pen) Yuya Osako
(Pen) Shunta Tanaka
(Pen) Mitsuki Hidaka
(Pen) Dion Cools
(Pen) Katsuya Nagato
(Pen) Motohiko Nakajima
(Pen) Jean Patrick

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 3
7 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 11

Diễn biến Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

Tất cả (25)
91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Jean Patrick bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Jean Patrick bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Motohiko Nakajima thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Motohiko Nakajima thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Katsuya Nagato bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Katsuya Nagato bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Dion Cools thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Dion Cools thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Mitsuki Hidaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Mitsuki Hidaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shunta Tanaka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shunta Tanaka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuya Osako thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuya Osako thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Shinji Kagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Shinji Kagawa thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+4' Thẻ vàng cho Mitsuki Hidaka.

Thẻ vàng cho Mitsuki Hidaka.

85'

Hinata Kida rời sân và được thay thế bởi Shunta Tanaka.

83'

Yoshinori Muto rời sân và được thay thế bởi Kento Hamasaki.

80'

Yosuke Ideguchi rời sân và được thay thế bởi Mitsuki Hidaka.

77' Thẻ vàng cho Yosuke Ideguchi.

Thẻ vàng cho Yosuke Ideguchi.

70'

Daiju Sasaki rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.

69'

Yumeki Yokoyama rời sân và được thay thế bởi Masaya Shibayama.

69'

Takumi Nakamura rời sân và được thay thế bởi Hayato Okuda.

53'

Rui Osako rời sân và được thay thế bởi Shinnosuke Hatanaka.

53'

Satoki Uejo rời sân và được thay thế bởi Motohiko Nakajima.

49' Thẻ vàng cho Yumeki Yokoyama.

Thẻ vàng cho Yumeki Yokoyama.

46'

Makoto Mitsuta rời sân và được thay thế bởi Yuta Goke.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

Vissel Kobe (4-3-3): Shuichi Gonda (71), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Caetano (16), Katsuya Nagato (41), Makoto Mitsuta (19), Gotoku Sakai (24), Yosuke Ideguchi (7), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Daiju Sasaki (13)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Takumi Nakamura (2), Dion Cools (27), Hayato Tanaka (3), Rui Osako (34), Hinata Kida (5), Kyohei Yoshino (35), Satoki Uejo (7), Shinji Kagawa (8), Yumeki Yokoyama (14), Solomon Sakuragawa (9)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-3-3
71
Shuichi Gonda
23
Rikuto Hirose
4
Tetsushi Yamakawa
16
Caetano
41
Katsuya Nagato
19
Makoto Mitsuta
24
Gotoku Sakai
7
Yosuke Ideguchi
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
13
Daiju Sasaki
9
Solomon Sakuragawa
14
Yumeki Yokoyama
8
Shinji Kagawa
7
Satoki Uejo
35
Kyohei Yoshino
5
Hinata Kida
34
Rui Osako
3
Hayato Tanaka
27
Dion Cools
2
Takumi Nakamura
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
46’
Makoto Mitsuta
Yuta Goke
53’
Rui Osako
Shinnosuke Hatanaka
70’
Daiju Sasaki
Jean Patric
53’
Satoki Uejo
Motohiko Nakajima
80’
Yosuke Ideguchi
Mitsuki Hidaka
69’
Takumi Nakamura
Hayato Okuda
83’
Yoshinori Muto
Kento Hamasaki
69’
Yumeki Yokoyama
Masaya Shibayama
85’
Hinata Kida
Shunta Tanaka
Cầu thủ dự bị
Daiya Maekawa
Kosuke Nakamura
Boniface Nduka
Rikito Inoue
Yuta Goke
Hayato Okuda
Takashi Inui
Shinnosuke Hatanaka
Yuya Kuwasaki
Shunta Tanaka
Kento Hamasaki
Nelson Ishiwatari
Mitsuki Hidaka
Masaya Shibayama
Jean Patric
Motohiko Nakajima
Ren Komatsu
Wigi Kanemoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/07 - 2021
10/04 - 2022
06/08 - 2022
10/06 - 2023
23/09 - 2023
11/05 - 2024
13/09 - 2024
06/05 - 2025
23/08 - 2025
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
13/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
24/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow