Chủ Nhật, 31/08/2025
Matheus Thuler
2
Rikuto Hirose (Kiến tạo: Yuya Osako)
11
Takahiro Ogihara
41
Sota Kitano (Thay: Vitor Bueno)
46
Capixaba (Thay: Hirotaka Tameda)
46
Hayato Okuda (Thay: )
46
Hayato Okuda (Thay: Kakeru Funaki)
46
Leo (Kiến tạo: Lucas Fernandes)
51
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
67
Yuya Kuwasaki (Thay: Rikuto Hirose)
67
Hinata Kida (Thay: Hiroaki Okuno)
77
Ryogo Yamasaki (Thay: Leo)
83
Nanasei Iino (Thay: Taisei Miyashiro)
84
Yuki Honda (Thay: Ryo Hatsuse)
90

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Cerezo Osaka

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Rikuto Hirose (23), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Takahiro Ogihara (6), Yosuke Ideguchi (7), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Taisei Miyashiro (9)

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Kyohei Noborizato (6), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Vitor Bueno (55), Hirotaka Tameda (19), Léo Ceará (9)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
23
Rikuto Hirose
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
18
Haruya Ide
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
9
Taisei Miyashiro
9
Léo Ceará
19
Hirotaka Tameda
55
Vitor Bueno
77
Lucas Fernandes
25
Hiroaki Okuno
10
Shunta Tanaka
6
Kyohei Noborizato
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
33
Ryuya Nishio
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
Thay người
67’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
46’
Vitor Bueno
Sota Kitano
67’
Rikuto Hirose
Yuya Kuwasaki
46’
Kakeru Funaki
Hayato Okuda
84’
Taisei Miyashiro
Nanasei Iino
46’
Hirotaka Tameda
Capixaba
90’
Ryo Hatsuse
Yuki Honda
77’
Hiroaki Okuno
Hinata Kida
83’
Leo
Ryogo Yamasaki
Cầu thủ dự bị
Daiju Sasaki
Sota Kitano
Kakeru Yamauchi
Keisuke Shimizu
Yuya Kuwasaki
Ryosuke Shindo
Nanasei Iino
Hayato Okuda
Takuya Iwanami
Hinata Kida
Yuki Honda
Capixaba
Shota Arai
Ryogo Yamasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/07 - 2021
10/04 - 2022
06/08 - 2022
10/06 - 2023
23/09 - 2023
11/05 - 2024
13/09 - 2024
06/05 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
31/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow