Thứ Bảy, 30/08/2025
Mitsuki Hidaka
38
(og) Tetsushi Yamakawa
40
Yuya Osako (Thay: Rikuto Hashimoto)
46
Rikuto Hirose (Thay: Mitsuki Hidaka)
46
Takumi Kamijima
53
Takahiro Ogihara (Thay: Nanasei Iino)
61
Matheus Thuler (Thay: Riku Matsuda)
61
Wellington (Thay: Nassim Ben Khalifa)
62
Takeshi Kanamori (Thay: Yuji Kitajima)
71
Shintaro Nago (Thay: Kazuya Konno)
71
Takumi Kamijima
75
Takaaki Shichi (Thay: Tomoya Miki)
77
Yuto Iwasaki (Thay: Kazuki Fujimoto)
77
Haruya Ide (Thay: Kakeru Yamauchi)
77

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

77'

Kakeru Yamauchi rời sân và được thay thế bởi Haruya Ide.

77'

Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Yuto Iwasaki.

77'

Tomoya Miki rời sân và được thay thế bởi Takaaki Shichi.

75' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Takumi Kamijima nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Takumi Kamijima nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

71'

Kazuya Konno rời sân và được thay thế bởi Shintaro Nago.

71'

Yuji Kitajima rời sân và được thay thế bởi Takeshi Kanamori.

62'

Nassim Ben Khalifa rời sân và được thay thế bởi Wellington.

61'

Riku Matsuda rời sân và được thay thế bởi Matheus Thuler.

61'

Nanasei Iino rời sân và được thay thế bởi Takahiro Ogihara.

53' Thẻ vàng cho Takumi Kamijima.

Thẻ vàng cho Takumi Kamijima.

46'

Mitsuki Hidaka rời sân và được thay thế bởi Rikuto Hirose.

46'

Rikuto Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Yuya Osako.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

40' PHẢN LƯỚI NHÀ - Tetsushi Yamakawa đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Tetsushi Yamakawa đưa bóng vào lưới nhà!

38' Thẻ vàng cho Mitsuki Hidaka.

Thẻ vàng cho Mitsuki Hidaka.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Riku Matsuda (66), Takuya Iwanami (31), Tetsushi Yamakawa (4), Mitsuki Hidaka (44), Yuya Kuwasaki (25), Kakeru Yamauchi (30), Kento Hamasaki (52), Nanasei Iino (2), Daiju Sasaki (13), Rikuto Hashimoto (33)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Masaya Tashiro (37), Takumi Kamijima (5), Tomoya Ando (20), Masato Yuzawa (2), Daiki Matsuoka (88), Tomoya Miki (11), Kazuki Fujimoto (22), Kazuya Konno (8), Yuji Kitajima (25), Nassim Ben Khalifa (13)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
66
Riku Matsuda
31
Takuya Iwanami
4
Tetsushi Yamakawa
44
Mitsuki Hidaka
25
Yuya Kuwasaki
30
Kakeru Yamauchi
52
Kento Hamasaki
2
Nanasei Iino
13
Daiju Sasaki
33
Rikuto Hashimoto
13
Nassim Ben Khalifa
25
Yuji Kitajima
8
Kazuya Konno
22
Kazuki Fujimoto
11
Tomoya Miki
88
Daiki Matsuoka
2
Masato Yuzawa
20
Tomoya Ando
5
Takumi Kamijima
37
Masaya Tashiro
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
46’
Mitsuki Hidaka
Rikuto Hirose
62’
Nassim Ben Khalifa
Wellington
46’
Rikuto Hashimoto
Yuya Osako
71’
Kazuya Konno
Shintaro Nago
61’
Riku Matsuda
Thuler
71’
Yuji Kitajima
Takeshi Kanamori
61’
Nanasei Iino
Takahiro Ogihara
77’
Tomoya Miki
Takaaki Shichi
77’
Kakeru Yamauchi
Haruya Ide
77’
Kazuki Fujimoto
Yuto Iwasaki
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Yuma Obata
Powell Obinna Obi
Yu Hashimoto
Thuler
Hiroki Akino
Yuta Koike
Takaaki Shichi
Haruka Motoyama
Shintaro Nago
Rikuto Hirose
Yuto Iwasaki
Takahiro Ogihara
Takeshi Kanamori
Haruya Ide
Shahab Zahedi
Yuya Osako
Wellington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/06 - 2021
16/10 - 2021
26/02 - 2022
01/10 - 2022
18/02 - 2023
25/06 - 2023
15/05 - 2024
01/09 - 2024
01/03 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow