Chủ Nhật, 31/08/2025
Yuji Kitajima
17
Kazuya Konno (Thay: Yuji Kitajima)
46
Daiju Sasaki (Thay: Koya Yuruki)
59
Yuto Iwasaki (Thay: Takeshi Kanamori)
60
Masato Yuzawa (Thay: Tatsuya Tanaka)
60
Shahab Zahedi (Thay: Wellington)
67
Takahiro Ogihara (Thay: Yosuke Ideguchi)
67
Taisei Miyashiro (Kiến tạo: Yuya Osako)
72
Yuto Hiratsuka (Thay: Masato Shigemi)
82
Yuki Honda (Thay: Ryo Hatsuse)
88
Jean Patrick (Thay: Taisei Miyashiro)
88

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
56 Kiểm soát bóng 44
7 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
13 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Yosuke Ideguchi (7), Hotaru Yamaguchi (96), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Takumi Nagaishi (1), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Masaya Tashiro (37), Tatsuya Tanaka (14), Masashi Kamekawa (19), Daiki Matsuoka (88), Masato Shigemi (30), Yuji Kitajima (25), Takeshi Kanamori (7), Wellington Luis De Sousa (17)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
4
Tetsushi Yamakawa
3
Thuler
19
Ryo Hatsuse
7
Yosuke Ideguchi
96
Hotaru Yamaguchi
9
Taisei Miyashiro
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
17
Wellington Luis De Sousa
7
Takeshi Kanamori
25
Yuji Kitajima
30
Masato Shigemi
88
Daiki Matsuoka
19
Masashi Kamekawa
14
Tatsuya Tanaka
37
Masaya Tashiro
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
1
Takumi Nagaishi
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
59’
Koya Yuruki
Daiju Sasaki
46’
Yuji Kitajima
Kazuya Konno
67’
Yosuke Ideguchi
Takahiro Ogihara
60’
Takeshi Kanamori
Yuto Iwasaki
88’
Ryo Hatsuse
Yuki Honda
60’
Tatsuya Tanaka
Masato Yuzawa
88’
Taisei Miyashiro
Jean Patric
67’
Wellington
Shahab Zahedi
82’
Masato Shigemi
Yuto Hiratsuka
Cầu thủ dự bị
Shota Arai
Yuto Iwasaki
Yuki Honda
Shahab Zahedi
Ryuho Kikuchi
Masaaki Murakami
Takahiro Ogihara
Inoue Seiya
Haruya Ide
Masato Yuzawa
Daiju Sasaki
Yuto Hiratsuka
Jean Patric
Kazuya Konno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/06 - 2021
16/10 - 2021
26/02 - 2022
01/10 - 2022
18/02 - 2023
25/06 - 2023
15/05 - 2024
01/09 - 2024
01/03 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
30/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
31/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
27/07 - 2025
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
J League 1
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow