Thứ Bảy, 30/08/2025
Koji Suzuki (Thay: Yoshiaki Takagi)
7
Daiju Sasaki
15
Taisei Miyashiro (Kiến tạo: Jean Patrick)
25
Soya Fujiwara (Kiến tạo: Motoki Hasegawa)
51
(og) Ryo Endo
55
Yuya Osako (Thay: Daiju Sasaki)
60
Yoshinori Muto (Thay: Nanasei Iino)
60
Gotoku Sakai (Thay: Ryuho Kikuchi)
60
Motoki Nagakura (Thay: Yuji Ono)
64
Jin Okumura (Thay: Yuzuru Shimada)
64
Danilo (Thay: Shusuke Ota)
64
Hotaru Yamaguchi (Thay: Yuya Kuwasaki)
72
Ryo Endo (Kiến tạo: Michael James Fitzgerald)
76
Kakeru Yamauchi (Thay: Taisei Miyashiro)
82

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Albirex Niigata

Vissel Kobe (4-4-2): Daiya Maekawa (1), Ryuho Kikuchi (81), Tetsushi Yamakawa (4), Takuya Iwanami (55), Ryo Hatsuse (19), Nanasei Iino (2), Yosuke Ideguchi (7), Yuya Kuwasaki (25), Jean Patric (26), Daiju Sasaki (22), Taisei Miyashiro (9)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Ryo Endo (26), Michael James Fitzgerald (5), Yuji Hoshi (19), Yuzuru Shimada (20), Hiroki Akiyama (6), Shusuke Ota (11), Yoshiaki Takagi (33), Motoki Hasegawa (14), Yuji Ono (99)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
1
Daiya Maekawa
81
Ryuho Kikuchi
4
Tetsushi Yamakawa
55
Takuya Iwanami
19
Ryo Hatsuse
2
Nanasei Iino
7
Yosuke Ideguchi
25
Yuya Kuwasaki
26
Jean Patric
22
Daiju Sasaki
9
Taisei Miyashiro
99
Yuji Ono
14
Motoki Hasegawa
33
Yoshiaki Takagi
11
Shusuke Ota
6
Hiroki Akiyama
20
Yuzuru Shimada
19
Yuji Hoshi
5
Michael James Fitzgerald
26
Ryo Endo
25
Soya Fujiwara
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
60’
Ryuho Kikuchi
Gotoku Sakai
7’
Yoshiaki Takagi
Koji Suzuki
60’
Daiju Sasaki
Yuya Osako
64’
Yuji Ono
Motoki Nagakura
60’
Nanasei Iino
Yoshinori Muto
64’
Shusuke Ota
Danilo Gomes
72’
Yuya Kuwasaki
Hotaru Yamaguchi
64’
Yuzuru Shimada
Jin Okumura
82’
Taisei Miyashiro
Kakeru Yamauchi
Cầu thủ dự bị
Yuki Honda
Motoki Nagakura
Gotoku Sakai
Koto Abe
Kakeru Yamauchi
Takumi Hasegawa
Hotaru Yamaguchi
Kazuhiko Chiba
Yuya Osako
Danilo Gomes
Yoshinori Muto
Jin Okumura
Powell Obinna Obi
Koji Suzuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/04 - 2023
07/07 - 2023
06/05 - 2024
22/09 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025
25/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816661954T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Vissel KobeVissel Kobe2915681051T B B T H
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611139B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286814-826T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow