Thứ Ba, 10/03/2026
Yuzuru Shimada
30
Takayuki Yoshida
45+2'
Yota Komi (Thay: Shunsuke Mito)
46
Daiju Sasaki (Thay: Haruya Ide)
55
Hiroki Akiyama (Thay: Shusuke Ota)
63
Danilo (Thay: Yuzuru Shimada)
63
Thomas Deng
69
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
70
Yoshinori Muto
73
Hotaru Yamaguchi
73
Andres Iniesta (Thay: Yoshinori Muto)
82
Kaito Taniguchi (Thay: Koji Suzuki)
82
Jean Patrick
90+5'

Thống kê trận đấu Vissel Kobe vs Albirex Niigata

số liệu thống kê
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Albirex Niigata
Albirex Niigata
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
12 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Albirex Niigata

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Haruya Ide (18), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Naoto Arai (2), Thomas Deng (3), Fumiya Hayakawa (18), Yuto Horigome (31), Takahiro Ko (8), Yuzuru Shimada (20), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Koji Suzuki (9)

Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
1
Daiya Maekawa
24
Gotoku Sakai
23
Tetsushi Yamakawa
15
Yuki Honda
19
Ryo Hatsuse
16
Mitsuki Saito
5
Hotaru Yamaguchi
18
Haruya Ide
11
Yoshinori Muto
10
Yuya Osako
14
Koya Yuruki
9
Koji Suzuki
14
Shunsuke Mito
13
Ryotaro Ito
11
Shusuke Ota
20
Yuzuru Shimada
8
Takahiro Ko
31
Yuto Horigome
18
Fumiya Hayakawa
3
Thomas Deng
2
Naoto Arai
1
Ryosuke Kojima
Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
Thay người
55’
Haruya Ide
Daiju Sasaki
46’
Shunsuke Mito
Yota Komi
70’
Koya Yuruki
Jean Patric
63’
Shusuke Ota
Hiroki Akiyama
82’
Yoshinori Muto
Andres Iniesta
63’
Yuzuru Shimada
Danilo
82’
Koji Suzuki
Kaito Taniguchi
Cầu thủ dự bị
Jean Patric
Koto Abe
Yuya Tsuboi
Soya Fujiwara
Matheus Thuler
Daichi Tagami
Andres Iniesta
Hiroki Akiyama
Daiju Sasaki
Danilo
Yuya Nakasaka
Kaito Taniguchi
Shuhei Kawasaki
Yota Komi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
09/04 - 2023
07/07 - 2023
06/05 - 2024
22/09 - 2024
06/04 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

AFC Champions League
04/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
13/02 - 2026
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1
AFC Champions League
09/12 - 2025
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers5410613H T T T T
2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds5311510T H T B T
3FC TokyoFC Tokyo5221210H H T B T
4Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy521208T T H B B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale412117T H B H
7JEF United ChibaJEF United Chiba5122-25B H H B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock5032-44B H H H B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol5104-43B B B T B
10Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos5104-63B B B T B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka5230211H H T H T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight522139T H B H T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC522129H H T T B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
5Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC513107H H B H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse513106B H T H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka512206H T B B H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow