Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Alessio Cacciamani (Thay: Filippo Reale) 46 | |
![]() Marco Varnier (Thay: Giacomo Stabile) 46 | |
![]() Leonardo Candellone (Kiến tạo: Nicola Mosti) 47 | |
![]() Marco Ruggero 53 | |
![]() Leonardo Candellone 53 | |
![]() Ivan Marconi (Kiến tạo: Bernat Guiu) 60 | |
![]() Christian Pierobon (Thay: Giacomo De Pieri) 63 | |
![]() Giuseppe Leone 67 | |
![]() Marco Dalla Vecchia (Thay: Andrea Franzoni) 72 | |
![]() Alessandro Debenedetti (Thay: Flavio Russo) 72 | |
![]() Tommaso Fumagalli (Thay: Bernat Guiu) 75 | |
![]() Rares Burnete (Thay: Kevin Piscopo) 86 | |
![]() Mattia Mannini (Thay: Leonardo Candellone) 86 | |
![]() Marco Nichetti 88 | |
![]() Antonio Boccadamo (Thay: Stefano Di Mario) 88 | |
![]() Mezzoni, Francesco 90+4' | |
![]() Francesco Mezzoni 90+4' |
Thống kê trận đấu Virtus Entella vs Juve Stabia
Diễn biến Virtus Entella vs Juve Stabia

Thẻ vàng cho Francesco Mezzoni.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Stefano Di Mario rời sân và được thay thế bởi Antonio Boccadamo.

Thẻ vàng cho Marco Nichetti.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Leonardo Candellone rời sân và được thay thế bởi Mattia Mannini.
Kevin Piscopo rời sân và được thay thế bởi Rares Burnete.
Bernat Guiu rời sân và được thay thế bởi Tommaso Fumagalli.
Flavio Russo rời sân và được thay thế bởi Alessandro Debenedetti.
Andrea Franzoni rời sân và được thay thế bởi Marco Dalla Vecchia.

Thẻ vàng cho Giuseppe Leone.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Giacomo De Pieri rời sân và được thay thế bởi Christian Pierobon.

V À A A O O O - Ivan Marconi ghi bàn!
Bernat Guiu đã kiến tạo cho bàn thắng.
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng dành cho Leonardo Candellone.

Thẻ vàng cho Marco Ruggero.
Nicola Mosti đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Leonardo Candellone đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Virtus Entella vs Juve Stabia
Virtus Entella (3-5-2): Simone Colombi (1), Luca Parodi (23), Andrea Tiritiello (6), Ivan Marconi (15), Francesco Mezzoni (94), Andrea Franzoni (24), Marco Nichetti (4), Nermin Karic (8), Stefano Di Mario (26), Flavio Russo (21), Bernat Guiu (11)
Juve Stabia (4-4-2): Alessandro Confente (1), Giacomo Stabile (19), Marco Bellich (6), Marco Ruggero (4), Filippo Reale (3), Lorenzo Carissoni (24), Giuseppe Leone (55), Nicola Mosti (98), Giacomo De Pieri (21), Leonardo Candellone (27), Kevin Piscopo (11)
Thay người | |||
72’ | Andrea Franzoni Marco Dalla Vecchia | 46’ | Giacomo Stabile Marco Varnier |
72’ | Flavio Russo Alessandro Debenedetti | 46’ | Filippo Reale Alessio Cacciamani |
75’ | Bernat Guiu Tommaso Fumagalli | 63’ | Giacomo De Pieri Christian Pierobon |
88’ | Stefano Di Mario Antonio Boccadamo | 86’ | Leonardo Candellone Mattia Mannini |
86’ | Kevin Piscopo Rares Burnete |
Cầu thủ dự bị | |||
Federico Del Frate | Alessandro Signorini | ||
Denis Portanova | Pietro Boer | ||
Antonio Boccadamo | Marco Varnier | ||
Marco Dalla Vecchia | Matteo Baldi | ||
Ernesto Matteazzi | Francesco D'Amore | ||
Davide Bariti | Mattia Mannini | ||
Tommaso Fumagalli | Davide Buglio | ||
Davide Castelli | Christian Pierobon | ||
Alessandro Debenedetti | Alessio Cacciamani | ||
Luigi Palomba | Rares Burnete | ||
Ruben Rinaldini | |||
Andrea Bottaro |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Virtus Entella
Thành tích gần đây Juve Stabia
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T |
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại