![]() Harramiz Quieta Ferreira Soares 31 | |
![]() Jair Semedo Monteiro 33 | |
![]() Momo Sacko 39 | |
![]() Rogerio Santos 45+2' | |
![]() Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo 45+4' | |
![]() Sphephelo Sithole (Thay: Andre Filipe Castanheira Ceitil) 46 | |
![]() Daniel Dos Anjos (Thay: Xavier) 63 | |
![]() Costinha (Thay: Rui Gomes) 63 | |
![]() Bebeto (Thay: Tiago) 63 | |
![]() Joao Caiado (Thay: Momo Sacko) 64 | |
![]() Armando Roberto Torres Lopes (Thay: Emmanuel Maviram) 74 | |
![]() (Pen) Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo 79 | |
![]() Simon Emanuel Karlsson Adjei (Thay: Harramiz Quieta Ferreira Soares) 80 | |
![]() Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva (Thay: Andre Tiago Carneiro Soares) 80 | |
![]() Lenio Sergio Moreira Bastos Neves (Thay: Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte) 80 | |
![]() Jair Semedo Monteiro 85 | |
![]() Helder Luis Lopes Vieira Tavares (Thay: Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo) 87 |
Thống kê trận đấu Vilaverdense FC vs Tondela
số liệu thống kê

Vilaverdense FC

Tondela
12 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vilaverdense FC vs Tondela
Thay người | |||
64’ | Momo Sacko Joao Caiado | 46’ | Andre Filipe Castanheira Ceitil Yaya |
74’ | Emmanuel Maviram Armando Roberto Torres Lopes | 63’ | Tiago Bebeto |
80’ | Harramiz Quieta Ferreira Soares Simon Emanuel Karlsson Adjei | 63’ | Xavier Daniel Dos Anjos |
80’ | Andre Tiago Carneiro Soares Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva | 63’ | Rui Gomes Costinha |
80’ | Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte Lenio Sergio Moreira Bastos Neves | 87’ | Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo Helder Luis Lopes Vieira Tavares |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivo Goncalves | Leonardo Navacchio | ||
Bakary Konate | Bebeto | ||
Joao Caiado | Helder Luis Lopes Vieira Tavares | ||
Simon Emanuel Karlsson Adjei | Daniel Dos Anjos | ||
Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva | Costinha | ||
Armando Roberto Torres Lopes | Yaya | ||
Carlos Manuel Ribeiro Freitas | Luis Rocha | ||
Boubacar Hanne | Pedro Henryque Pereira dos Santos | ||
Lenio Sergio Moreira Bastos Neves | Lucas De Souza Mombra Rosa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilaverdense FC
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T T H |
2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T B T | |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H T B T |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B H T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
9 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | H H H T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | T H H B |
12 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T |
14 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B T B |
15 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
18 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại