Ruben Pereira 5 | |
Laercio Morais (Thay: Joao Carlos Pereira Batista) 62 | |
Sherwin Seedorf (Thay: Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte) 62 | |
Emmanuel Maviram (Thay: Armando Roberto Torres Lopes) 62 | |
Bruno Silva 65 | |
Joao Pedro Pradiante Silva (Thay: Leandro Marcelo Sousa Teixeira) 69 | |
Diogo Jose Branco Batista (Thay: Luis Manuel Goncalves Silva) 69 | |
Pedro Miguel Carmo Vieira (Thay: Francisco Jose Coelho Teixeira) 69 | |
Joao Ribeiro Oliveira (Thay: Andre Silva) 81 | |
Helder Suker (Thay: Eduardo Almeida Pinheiro) 87 | |
Jude Michael Burst (Thay: Carlos Manuel Ribeiro Freitas) 87 | |
Boubacar Hanne 89 | |
Momo Sacko (Thay: Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva) 90 |
Thống kê trận đấu Vilaverdense FC vs Penafiel
số liệu thống kê

Vilaverdense FC

Penafiel
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 20
13 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vilaverdense FC vs Penafiel
| Thay người | |||
| 62’ | Joao Carlos Pereira Batista Laercio Morais | 69’ | Luis Manuel Goncalves Silva Diogo Jose Branco Batista |
| 62’ | Armando Roberto Torres Lopes Emmanuel Maviram | 69’ | Leandro Marcelo Sousa Teixeira Joao Pedro Pradiante Silva |
| 62’ | Ericson Jorge Silva Rodrigues Duarte Sherwin Seedorf | 69’ | Francisco Jose Coelho Teixeira Vieira |
| 87’ | Carlos Manuel Ribeiro Freitas Jude Michael Burst | 81’ | Andre Silva Joao Ribeiro Oliveira |
| 90’ | Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva Momo Sacko | 87’ | Eduardo Almeida Pinheiro Helder Suker |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rogerio Santos | Diogo Jose Branco Batista | ||
Laercio Morais | Filipe Andre Martins Freitas Ferreira | ||
Rohun | Hugo Firmino | ||
Momo Sacko | Helder Suker | ||
Emmanuel Maviram | Adilio Correa dos Santos | ||
Ansu Fati | Joao Pedro Pradiante Silva | ||
Sherwin Seedorf | Joao Ribeiro Oliveira | ||
Jude Michael Burst | Diogo Araujo Brito | ||
Reum | Vieira | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vilaverdense FC
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Penafiel
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 23 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | B B T T T | |
| 3 | 12 | 6 | 3 | 3 | 9 | 21 | T T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 20 | T T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | -1 | 16 | T H T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | B T B H T | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 13 | 4 | 1 | 8 | -12 | 13 | B B T B B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -1 | 12 | B T B B H | |
| 13 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | T H B B H | |
| 14 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H B | |
| 15 | 11 | 2 | 5 | 4 | -2 | 11 | H T B T B | |
| 16 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | B B H B H | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | B T B T T | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | B T T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch