Luis Mandaca 9 | |
Altemir Cordeiro Pessôa Neto 10 | |
Neto 25 | |
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco) 46 | |
Rian (Thay: Leonardo da Silva Cruz Duarte) 46 | |
Gehring (Thay: Jose Marcos Ze Alves Luis) 59 | |
Elton (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus) 60 | |
Fernando Boldrin (Thay: Luis Mandaca) 73 | |
Luciano Francisco Paulino (Thay: Altemir Cordeiro Pessôa Neto) 73 | |
Daniel (Thay: Jadson) 81 | |
Ruan Pereira Duarte (Thay: Rodrigo Rodrigues Silva) 81 | |
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Everton) 86 | |
Marcondes de Jesus Santos Junior (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas) 90 |
Thống kê trận đấu Vila Nova vs Juventude
số liệu thống kê

Vila Nova

Juventude
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 17
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Vila Nova
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 2 | 2 | 9 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 7 | 19 | T H T T T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 6 | 19 | T T T B T | |
| 4 | 10 | 5 | 4 | 1 | 5 | 19 | H H B T T | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H T H B T | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 | B B T T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 3 | 16 | B H T H T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | B T T T T | |
| 9 | 10 | 3 | 5 | 2 | 2 | 14 | T H H H H | |
| 10 | 10 | 3 | 5 | 2 | 1 | 14 | B H H H T | |
| 11 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B B T B | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H H H B | |
| 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | H T B B H | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | T H T H B | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H B B | |
| 16 | 10 | 1 | 7 | 2 | -1 | 10 | H H H H B | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | 0 | 9 | H H B B B | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B B T B | |
| 19 | 10 | 2 | 1 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
| 20 | 10 | 0 | 3 | 7 | -13 | 3 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch