Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Vila Nova vs Juventude hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 01/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 04:15 01/05/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Mandaca
9
Altemir Cordeiro Pessôa Neto
10
Neto
25
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco)
46
Rian (Thay: Leonardo da Silva Cruz Duarte)
46
Gehring (Thay: Jose Marcos Ze Alves Luis)
59
Elton (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
60
Fernando Boldrin (Thay: Luis Mandaca)
73
Luciano Francisco Paulino (Thay: Altemir Cordeiro Pessôa Neto)
73
Daniel (Thay: Jadson)
81
Ruan Pereira Duarte (Thay: Rodrigo Rodrigues Silva)
81
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Everton)
86
Marcondes de Jesus Santos Junior (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas)
90

Thống kê trận đấu Vila Nova vs Juventude

số liệu thống kê
Vila Nova
Vila Nova
Juventude
Juventude
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
01/05 - 2023
08/08 - 2023

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
13/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Hạng 2 Brazil
20/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
09/11 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
12/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
01/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
20/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 1-1
24/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Athletic ClubAthletic Club422028T H H T
4Vila NovaVila Nova422028H H T T
5Operario FerroviarioOperario Ferroviario422028T T H H
6GoiasGoias421117T H T B
7CriciumaCriciuma421117T H B T
8FortalezaFortaleza4211-27B H T T
9Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
10NauticoNautico420206B T T B
11Sport RecifeSport Recife413016H H T H
12NovorizontinoNovorizontino412115B H H T
13Londrina ECLondrina EC411204T H B B
14Sao BernardoSao Bernardo4112-14H B T B
15JuventudeJuventude4112-14B H B T
16Atletico GOAtletico GO4103-23B B B T
17CuiabaCuiaba4031-23H H B H
18CRBCRB4022-22H B H B
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20America MGAmerica MG4013-61B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow