Thứ Bảy, 30/05/2026

Trực tiếp kết quả Vila Nova vs Juventude hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 01/5

Kết thúc
Hiệp một: 1-0
T2, 04:15 01/05/2023
Vòng 3 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Mandaca
9
Altemir Cordeiro Pessôa Neto
10
Neto
25
Van Basty Sousa e Silva (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco)
46
Rian (Thay: Leonardo da Silva Cruz Duarte)
46
Gehring (Thay: Jose Marcos Ze Alves Luis)
59
Elton (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus)
60
Fernando Boldrin (Thay: Luis Mandaca)
73
Luciano Francisco Paulino (Thay: Altemir Cordeiro Pessôa Neto)
73
Daniel (Thay: Jadson)
81
Ruan Pereira Duarte (Thay: Rodrigo Rodrigues Silva)
81
Ronald Santanna Rodrigues (Thay: Everton)
86
Marcondes de Jesus Santos Junior (Thay: Caio Henrique da Silva Dantas)
90

Thống kê trận đấu Vila Nova vs Juventude

số liệu thống kê
Vila Nova
Vila Nova
Juventude
Juventude
38 Kiểm soát bóng 62
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
27 Phạm lỗi 18
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 17

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
09/04 - 2021
Hạng 2 Brazil
01/05 - 2023
08/08 - 2023

Thành tích gần đây Vila Nova

Hạng 2 Brazil
25/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0
05/05 - 2026
27/04 - 2026
H1: 3-1
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
24/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
14/05 - 2026
Hạng 2 Brazil
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
22/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-1
12/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo10622920T T T H T
2NauticoNautico10613719T H T T T
3Sport RecifeSport Recife10541619T T T B T
4Vila NovaVila Nova10541519H H B T T
5FortalezaFortaleza10532418H T H B T
6GoiasGoias10514-116B B T T T
7NovorizontinoNovorizontino10442316B H T H T
8CRBCRB10424214B T T T T
9CriciumaCriciuma10352214T H H H H
10Athletic ClubAthletic Club10352114B H H H T
11CearaCeara10343013H B B T B
12JuventudeJuventude10343013T H H H B
13Operario FerroviarioOperario Ferroviario10343-313H T B B H
14Atletico GOAtletico GO10334-112T H T H B
15Avai FCAvai FC10244-310B H H B B
16CuiabaCuiaba10172-110H H H H B
17Botafogo SPBotafogo SP1023509H H B B B
18Londrina ECLondrina EC10226-68B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta10217-117T B B B B
20America MGAmerica MG10037-133B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow