Chủ Nhật, 30/11/2025
Seung-Bin Kim
6
Michael Krmencik
10
Matej Vydra
14
Lukas Kalvach (Kiến tạo: Rafiu Durosinmi)
43
Jiri Klima
46
Jiri Klima (Thay: Seung-Bin Kim)
46
Marko Kvasina (Thay: Michael Krmencik)
46
Amar Memic (Thay: Cadu)
65
Daniel Vasulin (Thay: Rafiu Durosinmi)
65
Martin Koscelnik (Thay: Peter Reinberk)
68
Jakub Kristan (Thay: Michal Travnik)
78
Matyas Kozak (Thay: Gigli Ndefe)
85
Jiri Panos (Thay: Pavel Sulc)
87
Merchas Doski (Thay: Milan Havel)
87
Matej Valenta (Thay: Lukas Cerv)
90

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Slovacko

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Slovacko
Slovacko
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Viktoria Plzen vs Slovacko

Tất cả (19)
90+2'

Lukas Cerv rời sân và được thay thế bởi Matej Valenta.

87'

Milan Havel rời sân và được thay thế bởi Merchas Doski.

87'

Pavel Sulc rời sân và được thay thế bởi Jiri Panos.

85'

Gigli Ndefe rời sân và được thay thế bởi Matyas Kozak.

78'

Michal Travnik rời sân và được thay thế bởi Jakub Kristan.

68'

Peter Reinberk rời sân và được thay thế bởi Martin Koscelnik.

65'

Rafiu Durosinmi rời sân và được thay thế bởi Daniel Vasulin.

65'

Cadu rời sân và được thay thế bởi Amar Memic.

46'

Michael Krmencik rời sân và được thay thế bởi Marko Kvasina.

46'

Seung-Bin Kim rời sân và được thay thế bởi Jiri Klima.

46' Thẻ vàng cho Jiri Klima.

Thẻ vàng cho Jiri Klima.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Rafiu Durosinmi đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Lukas Kalvach đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Kalvach đã ghi bàn!

14' V À A A O O O - Matej Vydra đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Vydra đã ghi bàn!

10' Thẻ vàng cho Michael Krmencik.

Thẻ vàng cho Michael Krmencik.

6' Thẻ vàng cho Seung-Bin Kim.

Thẻ vàng cho Seung-Bin Kim.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Slovacko

Viktoria Plzen (3-4-2-1): Martin Jedlička (16), Jan Paluska (5), Sampson Dweh (40), Vaclav Jemelka (21), Pavel Šulc (31), Lukas Kalvach (23), Lukáš Červ (6), Cadu (22), Rafiu Durosinmi (17), Milan Havel (24), Matěj Vydra (11)

Slovacko (4-3-3): Milan Heca (29), Petr Reinberk (23), Ondrej Kukucka (35), Andrej Stojchevski (4), Gigli Ndefe (2), Marek Havlik (20), Michal Travnik (10), Seung-Bin Kim (18), Patrik Blahut (15), Michael Krmencik (21), Vlasiy Sinyavskiy (99)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-2-1
16
Martin Jedlička
5
Jan Paluska
40
Sampson Dweh
21
Vaclav Jemelka
31
Pavel Šulc
23
Lukas Kalvach
6
Lukáš Červ
22
Cadu
17
Rafiu Durosinmi
24
Milan Havel
11
Matěj Vydra
99
Vlasiy Sinyavskiy
21
Michael Krmencik
15
Patrik Blahut
18
Seung-Bin Kim
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
2
Gigli Ndefe
4
Andrej Stojchevski
35
Ondrej Kukucka
23
Petr Reinberk
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
4-3-3
Thay người
65’
Rafiu Durosinmi
Daniel Vasulin
46’
Michael Krmencik
Marko Kvasina
65’
Cadu
Amar Memic
46’
Seung-Bin Kim
Jiri Klima
87’
Milan Havel
Merchas Doski
68’
Peter Reinberk
Martin Koscelnik
87’
Pavel Sulc
Jiri Panos
78’
Michal Travnik
Jakub Kristan
90’
Lukas Cerv
Matej Valenta
85’
Gigli Ndefe
Matyas Kozak
Cầu thủ dự bị
Marián Tvrdoň
Tomas Frystak
Viktor Baier
Jiri Borek
Svetozar Marković
Stepan Beran
Alexandr Sojka
Jiri Hamza
Merchas Doski
Martin Koscelnik
Jiri Panos
Jakub Kristan
Matej Valenta
Robert Miskovic
Daniel Vasulin
Matyas Kozak
Amar Memic
Marko Kvasina
Lukas Hejda
Jiri Klima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
09/08 - 2021
06/12 - 2021
31/08 - 2022
19/02 - 2023
12/11 - 2023
21/04 - 2024
03/11 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow