Thẻ vàng cho Lucky Ezeh.
- Svetozar Markovic (Thay: Karel Spacil)
18 - Rafiu Durosinmi
35 - Denis Visinsky
47 - Prince Adu (Thay: Rafiu Durosinmi)
64 - Merchas Doski (Thay: Cheick Souare)
64 - Jiri Panos (Thay: Denis Visinsky)
73 - Svetozar Markovic
77 - James Bello (Thay: Amar Memic)
78 - (Pen) Matej Vydra
90+3'
- Emmanuel Ayaosi (Thay: Filip Vecheta)
46 - Jiri Fleisman
56 - Rok Storman (Thay: Jiri Fleisman)
64 - Denny Samko (Thay: Ousmane Conde)
64 - Rok Storman
66 - Rok Storman (Kiến tạo: Emmanuel Ayaosi)
69 - Samuel Sigut (Thay: Alexandr Buzek)
84 - Lucky Ezeh (Thay: Abdallah Gning)
89 - Lucky Ezeh
90+5'
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Karvina
Diễn biến Viktoria Plzen vs Karvina
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
V À A A O O O - Matej Vydra từ Viktoria Plzen ghi bàn từ chấm phạt đền!
Abdallah Gning rời sân và được thay thế bởi Lucky Ezeh.
Alexandr Buzek rời sân và được thay thế bởi Samuel Sigut.
Amar Memic rời sân và được thay thế bởi James Bello.
Thẻ vàng cho Svetozar Markovic.
Denis Visinsky rời sân và được thay thế bởi Jiri Panos.
Emmanuel Ayaosi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rok Storman ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rok Storman.
Cheick Souare rời sân và Merchas Doski vào thay thế.
Rafiu Durosinmi rời sân và Prince Adu vào thay thế.
Ousmane Conde rời sân và Denny Samko vào thay thế.
Jiri Fleisman rời sân và Rok Storman vào thay thế.
Thẻ vàng cho Jiri Fleisman.
Thẻ vàng cho Denis Visinsky.
Filip Vecheta rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Ayaosi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Rafiu Durosinmi đã ghi bàn!
Karel Spacil rời sân và được thay thế bởi Svetozar Markovic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Karvina
Viktoria Plzen (4-1-4-1): Martin Jedlička (23), Jan Paluska (22), Vaclav Jemelka (21), Karel Spacil (5), Cheick Souaré (19), Lukáš Červ (6), Amar Memic (99), Tomas Ladra (18), Denis Visinsky (9), Rafiu Durosinmi (17), Matěj Vydra (11)
Karvina (4-1-4-1): Jakub Lapes (30), Aboubacar Traore (4), Sahmkou Camara (49), David Krcik (37), Jiri Fleisman (25), Filip Vecheta (13), Albert Labik (9), Alexandr Bužek (21), David Planka (8), Ousmane Conde (31), Abdallah Gningue (12)
Thay người | |||
18’ | Karel Spacil Svetozar Marković | 46’ | Filip Vecheta Emmanuel Ayaosi |
64’ | Cheick Souare Merchas Doski | 64’ | Ousmane Conde Denny Samko |
64’ | Rafiu Durosinmi Prince Kwabena Adu | 64’ | Jiri Fleisman Rok Storman |
73’ | Denis Visinsky Jiri Panos | 84’ | Alexandr Buzek Samuel Sigut |
78’ | Amar Memic James Bello | 89’ | Abdallah Gning Lucky Ezeh |
Cầu thủ dự bị | |||
Marián Tvrdoň | Denny Samko | ||
Florian Wiegele | Emmanuel Ayaosi | ||
Merchas Doski | Samuel Sigut | ||
Jiri Panos | Jan Chytry | ||
Milan Havel | Lucky Ezeh | ||
Matej Valenta | Rok Storman | ||
Svetozar Marković | Ondrej Schovanec | ||
Christopher Kabongo | Vladimir Neuman | ||
Prince Kwabena Adu | Pavel Kacor | ||
Adrian Zeljković | |||
James Bello |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Thành tích gần đây Karvina
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T T H T | |
3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T T B T | |
4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | H T T H T | |
5 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | H H B T T |
6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H T B T B | |
7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B T B B | |
8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B T B B | |
9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B B T | |
10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B H B T | |
11 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H H B T B | |
12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H T B | |
13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T | |
14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B | |
15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B T B B B | |
16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại