Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Viktoria Plzen vs Hradec Kralove hôm nay 28-01-2023

Giải VĐQG Séc - Th 7, 28/1

Kết thúc
1 : 2

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 28/01/2023
Vòng 17 - VĐQG Séc
Doosan Arena Plzen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomas Chory (Kiến tạo: Lukas Kalvach)
6
Vojtech Smrz (Kiến tạo: Matej Rynes)
43
Michal Leibl
57
Matej Vydra (Thay: Adam Vlkanova)
59
Filip Kasa (Thay: Libor Holik)
59
Pavol Bajza (Thay: Michal Reichl)
66
Petr Pudhorocky
72
Roman Kvet (Thay: Pavel Bucha)
75
Rafiu Durosinmi (Thay: Jan Kopic)
75
Erik Jirka (Thay: Jhon Mosquera)
79
Filip Kubala (Thay: Matej Koubek)
90
Stepan Harazim (Thay: Petr Pudhorocky)
90
Matej Rynes
90+8'

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Hradec Kralove
Hradec Kralove
10 Phạm lỗi 19
22 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Hradec Kralove

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Libor Holik (44), Ludek Pernica (4), Vaclav Jemelka (21), Milan Havel (24), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Adam Vlkanova (88), John Edison Mosquera Rebolledo (18), Tomas Chory (15)

Hradec Kralove (3-2-3-2): Michal Reichl (12), Jakub Klima (14), Frantisek Cech (25), Michal Leibl (18), Petr Kodes (22), Vojtech Smrz (2), Adam Gabriel (13), Filip Novotny (16), Petr Pudhorocky (4), Matej Rynes (24), Matej Koubek (29)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
36
Jindrich Stanek
44
Libor Holik
4
Ludek Pernica
21
Vaclav Jemelka
24
Milan Havel
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
10
Jan Kopic
88
Adam Vlkanova
18
John Edison Mosquera Rebolledo
15
Tomas Chory
29
Matej Koubek
24
Matej Rynes
4
Petr Pudhorocky
16
Filip Novotny
13
Adam Gabriel
2
Vojtech Smrz
22
Petr Kodes
18
Michal Leibl
25
Frantisek Cech
14
Jakub Klima
12
Michal Reichl
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-2-3-2
Thay người
59’
Adam Vlkanova
Matej Vydra
66’
Michal Reichl
Pavol Bajza
59’
Libor Holik
Filip Kasa
90’
Petr Pudhorocky
Stepan Harazim
75’
Pavel Bucha
Roman Kvet
90’
Matej Koubek
Filip Kubala
75’
Jan Kopic
Rafiu Adekunle Durosinmi
79’
Jhon Mosquera
Erik Jirka
Cầu thủ dự bị
Matej Vydra
Stepan Harazim
Adam Zadrazil
Daniel Kutik
Marian Tvrdon
David Jurcenko
Modou Birame N'Diaye
Pavol Bajza
Erik Jirka
Lukas Hajek
Filip Kasa
Pavel Dvorak
Roman Kvet
Filip Kubala
Rafiu Adekunle Durosinmi
Vaclav Pilar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
29/08 - 2021
07/02 - 2022
14/08 - 2022
28/01 - 2023
29/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
23/08 - 2025
19/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Séc
Champions League
06/08 - 2025
31/07 - 2025
VĐQG Séc
Champions League
23/07 - 2025
VĐQG Séc

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
30/08 - 2025
24/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
04/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague7430815T T T H T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5KarvinaKarvina7403412B T B B T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Mlada BoleslavMlada Boleslav6123-65H B B T B
14Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow