Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Viktoria Plzen vs Gzira United hôm nay 11-08-2023

Giải Europa Conference League - Th 6, 11/8

Kết thúc
4 : 0

Gzira United

Gzira United

Hiệp một: 2-0
T6, 00:00 11/08/2023
Play-off - Europa Conference League
Doosan Arena Plzen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Bucha (Kiến tạo: Pavel Sulc)
10
Jhon Mosquera (Thay: Erik Jirka)
16
Rafiu Durosinmi (Kiến tạo: Pavel Sulc)
23
Andy Borg (Thay: Georges Essaka)
46
Jan Kliment (Thay: Rafiu Durosinmi)
56
Jackson Mendoza
60
Carlos Chaba
69
Pavel Sulc (Kiến tạo: Jhon Mosquera)
73
Ibrahim Traore
76
Ibrahim Traore (Thay: Pavel Sulc)
76
Jan Kopic (Thay: Cadu)
76
Adam Vlkanova (Thay: Pavel Bucha)
76
Bilario Azizi (Thay: Wilkson)
79
Luis Riascos (Thay: Jackson Mendoza)
79
Ewertton Silva (Thay: Zachary Scerri)
87
Deyan Pace (Thay: Brooklyn Borg)
90
Ewertton Silva
90+3'
Jan Kopic (Kiến tạo: Ibrahim Traore)
90+4'

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Gzira United

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Gzira United
Gzira United
72 Kiểm soát bóng 28
17 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Gzira United

Viktoria Plzen (3-4-2-1): Jindrich Stanek (36), Lukas Hejda (2), Robin Hranac (3), Sampson Dweh (40), Erik Jirka (33), Cadu (22), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Rafiu Adekunle Durosinmi (17), Pavel Sulc (31), Tomas Chory (15)

Gzira United (4-3-3): David Cassar (1), Marcelo Dias (9), Carlos Chaba (2), Gabriel Mentz (3), Thiaguinho (93), Jackson Mendoza (98), Farid Romero (20), Brooklyn Borg (47), Georges Essaka (21), Zachary Scerri (8), Wilkson (74)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-2-1
36
Jindrich Stanek
2
Lukas Hejda
3
Robin Hranac
40
Sampson Dweh
33
Erik Jirka
22
Cadu
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
17
Rafiu Adekunle Durosinmi
31
Pavel Sulc
15
Tomas Chory
74
Wilkson
8
Zachary Scerri
21
Georges Essaka
47
Brooklyn Borg
20
Farid Romero
98
Jackson Mendoza
93
Thiaguinho
3
Gabriel Mentz
2
Carlos Chaba
9
Marcelo Dias
1
David Cassar
Gzira United
Gzira United
4-3-3
Thay người
16’
Erik Jirka
John Edison Mosquera Rebolledo
46’
Georges Essaka
Andy Borg
56’
Rafiu Durosinmi
Jan Kliment
79’
Wilkson
Bilario Azizi
76’
Pavel Sulc
Ibrahim Benjamin Traore
79’
Jackson Mendoza
Luis Riascos
76’
Cadu
Jan Kopic
87’
Zachary Scerri
Ewertton Silva
76’
Pavel Bucha
Adam Vlkanova
90’
Brooklyn Borg
Deyan Pace
Cầu thủ dự bị
Vaclav Jemelka
Craig Abdilla
Libor Holik
Andy Borg
Roman Kvet
Bilario Azizi
John Edison Mosquera Rebolledo
Hytem Kadar
Radim Reznik
Ewertton Silva
Ibrahim Benjamin Traore
Deyan Pace
Jan Kopic
Izaak Ellul
Jan Kliment
Luis Riascos
Jan Paluska
Martin Jedlicka
Marian Tvrdon
Adam Vlkanova

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
11/08 - 2023
18/08 - 2023

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Gzira United

Europa Conference League
18/08 - 2023
11/08 - 2023
03/08 - 2023
28/07 - 2023
21/07 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 13-14
14/07 - 2023
Giao hữu
Europa Conference League
09/08 - 2022
04/08 - 2022

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow