Thứ Hai, 01/12/2025
Ludek Pernica (Kiến tạo: Ales Cermak)
10
Jan Kopic (Kiến tạo: Jhon Mosquera)
31
Jhon Mosquera (Kiến tạo: Pavel Bucha)
36
Pavel Bucha (Kiến tạo: Jan Sykora)
62
Jan Sykora (Kiến tạo: Pavel Sulc)
64
Joel Ngandu Kayamba (Kiến tạo: Tomas Chory)
79

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Bohemians 1905
Bohemians 1905
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

Viktoria Plzen (4-2-3-1): Jindrich Stanek (36), Milan Havel (24), Ludek Pernica (4), Lukas Hejda (2), Jan Sykora (7), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Jan Kopic (10), Ales Cermak (25), Jhon Mosquera (18), Jean-David Beauguel (9)

Bohemians 1905 (4-4-2): Hugo Jan Backovsky (99), David Bartek (5), Daniel Kostl (23), Josef Jindrisek (4), Jan Kovarik (12), Martin Dostal (16), Vladislav Levin (6), Roman Kvet (19), Vojtech Novak (11), Ibrahim Keita (9), David Puskac (24)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
4-2-3-1
36
Jindrich Stanek
24
Milan Havel
4
Ludek Pernica
2
Lukas Hejda
7
Jan Sykora
20
Pavel Bucha
23
Lukas Kalvach
10
Jan Kopic
25
Ales Cermak
18
Jhon Mosquera
9
Jean-David Beauguel
24
David Puskac
9
Ibrahim Keita
11
Vojtech Novak
19
Roman Kvet
6
Vladislav Levin
16
Martin Dostal
12
Jan Kovarik
4
Josef Jindrisek
23
Daniel Kostl
5
David Bartek
99
Hugo Jan Backovsky
Bohemians 1905
Bohemians 1905
4-4-2
Thay người
60’
Jean-David Beauguel
Tomas Chory
46’
Ibrahim Keita
Matej Koubek
60’
Jhon Mosquera
Joel Ngandu Kayamba
60’
Jan Kovarik
Denis Vala
60’
Ales Cermak
Pavel Sulc
60’
David Puskac
Tomas Necid
71’
Milan Havel
Filip Kasa
76’
Vojtech Novak
Kamil Vacek
82’
Pavel Bucha
Miroslav Kacer
88’
Roman Kvet
Michael Ugwu
Cầu thủ dự bị
Miroslav Kacer
Kamil Vacek
Tomas Chory
Michael Ugwu
Joel Ngandu Kayamba
Denis Vala
Ales Hruska
Matej Koubek
Pavel Sulc
Petr Hronek
Filip Kasa
Patrik Le Giang
Dominik Janosek
Tomas Necid

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Séc
01/10 - 2022
20/03 - 2023
03/09 - 2023
18/02 - 2024
10/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025
VĐQG Séc
13/04 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow