Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Viktoria Plzen vs Bohemians 1905 hôm nay 10-11-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 10/11

Kết thúc
2 : 0

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Hiệp một: 2-0
CN, 21:30 10/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Séc
Doosan Arena Plzen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Vydra (Kiến tạo: Lukas Kalvach)
9
Jan Vondra
14
Robert Hruby (Thay: Milan Ristovski)
31
Dominik Plestil (Thay: Ondrej Petrak)
32
Daniel Vasulin
40
Daniel Vasulin (Kiến tạo: Matej Vydra)
42
Denis Vala (Thay: Adam Kadlec)
65
Vladimir Zeman (Thay: Vaclav Drchal)
66
Prince Adu (Thay: Matej Vydra)
76
Milan Havel (Thay: Cadu)
76
Vojtech Novak (Thay: Jan Matousek)
85
Vaclav Jemelka
86
Jan Kopic (Thay: Daniel Vasulin)
88
Alexandr Sojka (Thay: Lukas Kalvach)
90

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Bohemians 1905
Bohemians 1905
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Bohemians 1905

Viktoria Plzen (3-4-2-1): Martin Jedlička (16), Sampson Dweh (40), Svetozar Marković (3), Vaclav Jemelka (21), Cheick Souaré (19), Cadu (22), Lukáš Červ (6), Lukas Kalvach (23), Matěj Vydra (11), Daniel Vasulin (51), Pavel Šulc (31)

Bohemians 1905 (5-3-2): Tomas Fruhwald (23), Adam Kladec (27), Antonin Krapka (34), Ondrej Petrak (31), Jan Vondra (22), Jan Shejbal (2), Ales Cermak (47), Lukas Hulka (28), Milan Ristovski (77), Vaclav Drchal (20), Jan Matousek (10)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-2-1
16
Martin Jedlička
40
Sampson Dweh
3
Svetozar Marković
21
Vaclav Jemelka
19
Cheick Souaré
22
Cadu
6
Lukáš Červ
23
Lukas Kalvach
11
Matěj Vydra
51
Daniel Vasulin
31
Pavel Šulc
10
Jan Matousek
20
Vaclav Drchal
77
Milan Ristovski
28
Lukas Hulka
47
Ales Cermak
2
Jan Shejbal
22
Jan Vondra
31
Ondrej Petrak
34
Antonin Krapka
27
Adam Kladec
23
Tomas Fruhwald
Bohemians 1905
Bohemians 1905
5-3-2
Thay người
76’
Matej Vydra
Prince Kwabena Adu
31’
Milan Ristovski
Robert Hruby
76’
Cadu
Milan Havel
32’
Ondrej Petrak
Dominik Plestil
88’
Daniel Vasulin
Jan Kopic
65’
Adam Kadlec
Denis Vala
90’
Lukas Kalvach
Alexandr Sojka
66’
Vaclav Drchal
Vladimir Zeman
85’
Jan Matousek
Vojtech Novak
Cầu thủ dự bị
Erik Jirka
Michal Reichl
Tom Slončík
Matej Kadlec
Jhon Mosquera
Robert Hruby
Jan Paluska
Adam Janos
Florian Wiegele
Vladimir Zeman
Marián Tvrdoň
Vojtech Novak
Prince Kwabena Adu
Josef Jindrisek
Alexandr Sojka
Dominik Plestil
Milan Havel
Denis Vala
Jan Kopic
Jiri Maxim Panos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/08 - 2021
28/11 - 2021
Giao hữu
VĐQG Séc
01/10 - 2022
20/03 - 2023
03/09 - 2023
18/02 - 2024
10/11 - 2024
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025
VĐQG Séc
13/04 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
30/11 - 2025
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
23/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025
VĐQG Séc
27/10 - 2025
Europa League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

VĐQG Séc
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow