Thứ Bảy, 30/08/2025
Erik Prekop (Kiến tạo: Patrick Kpozo)
23
Daniel Vasulin (Thay: Matej Vydra)
59
Prince Adu (Thay: Lukas Cerv)
71
Tomas Zlatohlavek (Thay: Matej Sin)
74
Jan Kopic (Thay: Amar Memic)
75
Milan Havel (Thay: Cadu)
75
Matus Rusnak (Thay: David Buchta)
86
Filip Kubala (Thay: Michal Kohut)
90

Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Banik Ostrava

số liệu thống kê
Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
Banik Ostrava
Banik Ostrava
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Viktoria Plzen vs Banik Ostrava

Tất cả (12)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Michal Kohut rời sân và được thay thế bởi Filip Kubala.

86'

David Buchta rời sân và được thay thế bởi Matus Rusnak.

75'

Cadu rời sân và được thay thế bởi Milan Havel.

75'

Amar Memic rời sân và được thay thế bởi Jan Kopic.

74'

Matej Sin rời sân và được thay thế bởi Tomas Zlatohlavek.

71'

Lukas Cerv rời sân và được thay thế bởi Prince Adu.

59'

Matej Vydra rời sân và được thay thế bởi Daniel Vasulin.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

23'

Patrick Kpozo đã kiến tạo cho bàn thắng này.

23' V À A A O O O - Erik Prekop ghi bàn!

V À A A O O O - Erik Prekop ghi bàn!

Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Banik Ostrava

Viktoria Plzen (3-4-3): Martin Jedlička (16), Jan Paluska (5), Sampson Dweh (40), Vaclav Jemelka (21), Amar Memic (99), Lukáš Červ (6), Lukas Kalvach (23), Cadu (22), Pavel Šulc (31), Rafiu Durosinmi (17), Matěj Vydra (11)

Banik Ostrava (3-4-3): Dominik Holec (30), Michal Frydrych (17), Matej Chalus (37), Karel Pojezny (7), David Buchta (9), Jiri Boula (5), Tomáš Rigo (12), Patrick Kpozo (15), Matej Sin (10), Michal Kohut (21), Erik Prekop (33)

Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
3-4-3
16
Martin Jedlička
5
Jan Paluska
40
Sampson Dweh
21
Vaclav Jemelka
99
Amar Memic
6
Lukáš Červ
23
Lukas Kalvach
22
Cadu
31
Pavel Šulc
17
Rafiu Durosinmi
11
Matěj Vydra
33
Erik Prekop
21
Michal Kohut
10
Matej Sin
15
Patrick Kpozo
12
Tomáš Rigo
5
Jiri Boula
9
David Buchta
7
Karel Pojezny
37
Matej Chalus
17
Michal Frydrych
30
Dominik Holec
Banik Ostrava
Banik Ostrava
3-4-3
Thay người
59’
Matej Vydra
Daniel Vasulin
74’
Matej Sin
Tomas Zlatohlavek
71’
Lukas Cerv
Prince Kwabena Adu
86’
David Buchta
Matus Rusnak
75’
Amar Memic
Jan Kopic
90’
Michal Kohut
Filip Kubala
75’
Cadu
Milan Havel
Cầu thủ dự bị
Marián Tvrdoň
David Latal
Viktor Baier
Jakub Trefil
Lukas Hejda
Michal Fukala
Jan Kopic
Samuel Grygar
Alexandr Sojka
Tomas Zlatohlavek
Merchas Doski
Jan Juroska
Milan Havel
Dennis Owusu
Matej Valenta
Filip Kubala
Daniel Vasulin
Alexander Munksgaard
Prince Kwabena Adu
Matus Rusnak
Daniel Holzer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
23/10 - 2022
17/04 - 2023
06/08 - 2023
14/02 - 2024
19/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Viktoria Plzen

VĐQG Séc
23/08 - 2025
19/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Séc
Champions League
06/08 - 2025
31/07 - 2025
VĐQG Séc
Champions League
23/07 - 2025
VĐQG Séc

Thành tích gần đây Banik Ostrava

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Séc
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
VĐQG Séc
10/08 - 2025
Europa Conference League
07/08 - 2025
VĐQG Séc
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Séc

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague6420814T T T H T
3FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
4JablonecJablonec6330412H T T H T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
7KarvinaKarvina630319T B T B B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19055203-46T B B B T
10Hradec KraloveHradec Kralove6123-35B B H B T
11Dukla PrahaDukla Praha6123-35H H B T B
12SlovackoSlovacko6123-35H B H T B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav5113-64H B B T B
15TepliceTeplice5104-43B T B B B
16PardubicePardubice5014-91B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow