Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Vikingur vs EB/Streymur hôm nay 21-09-2024

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 21/9

Kết thúc

Vikingur

Vikingur

1 : 0

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 1-0
T7, 23:00 21/09/2024
Vòng 23 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Olaf Bardason
22
Jens Erik Bruhn
24
Joergin Nielsen (Kiến tạo: Ingi Jonhardsson)
39
(Pen) Soelvi Vatnhamar
43
Bergur Poulsen
48
Filip Djordjevic (Thay: Niels Pauli Danielsen)
61
Boubacar Dabo (Thay: Kristian Eliasen)
62
Virgar Jonsson (Thay: Johann Joensen)
77
Finnur Justinussen (Thay: Joergin Nielsen)
79
Bergur Gregersen (Thay: Olaf Bardason)
80
Toki Johannesen
87
Jakup Hummeland (Thay: Jens Erik Bruhn)
87

Đội hình xuất phát Vikingur vs EB/Streymur

Thay người
79’
Joergin Nielsen
Finnur Justinussen
61’
Niels Pauli Danielsen
Filip Djordjevic
80’
Olaf Bardason
Bergur Gregersen
62’
Kristian Eliasen
Boubacar Dabo
77’
Johann Joensen
Virgar Jonsson
87’
Jens Erik Bruhn
Jakup Hummeland
Cầu thủ dự bị
Hans Jakup Arngrimsson
Jens Erik Bruhn
Martin Joensen
Boubacar Dabo
Ingi Arngrimsson
Elias Isaksen
Signar Brunni
Virgar Jonsson
Arni Noa Atlason
Jakup Hummeland
Finnur Justinussen
Suni Herman Petersen
Bergur Gregersen
Filip Djordjevic
Oli Eybsteinsson Poulsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/08 - 2021
02/10 - 2021
13/03 - 2022
20/06 - 2022
22/10 - 2022
30/04 - 2023
02/07 - 2023
22/10 - 2023
05/05 - 2024
29/06 - 2024
21/09 - 2024
17/04 - 2025
16/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
03/08 - 2025
Champions League
15/07 - 2025
09/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow