Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Vikingur vs EB/Streymur hôm nay 30-04-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 30/4

Kết thúc

Vikingur

Vikingur

1 : 0

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 30/04/2023
Vòng 7 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakup Johansen (Kiến tạo: Bergur Gregersen)
12
Olaf Bardason
35
Poul Kallsberg (Thay: Martin Klein)
60
Filip Djordjevic (Thay: Niels Pauli Danielsen)
65
Rogvi Egilstoft (Thay: Markus Hellisdal)
66
Aron Ellingsgaard (Thay: Olaf Bardason)
76
Hans Pauli a Boe (Thay: Jakup Hummeland)
79
Jakup Johansen
90

Đội hình xuất phát Vikingur vs EB/Streymur

Thay người
60’
Martin Klein
Poul Kallsberg
65’
Niels Pauli Danielsen
Filip Djordjevic
76’
Olaf Bardason
Aron Ellingsgaard
66’
Markus Hellisdal
Rogvi Egilstoft
79’
Jakup Hummeland
Hans Pauli a Boe
Cầu thủ dự bị
Hans Jakup Arngrimsson
Rogvi Egilstoft
Poul Kallsberg
Arnar Dam
Arni Noa Atlason
Hans Pauli a Boe
Aron Ellingsgaard
Fayo Kruse
Pall Eirik Djurhuus
Filip Djordjevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
28/08 - 2021
02/10 - 2021
13/03 - 2022
20/06 - 2022
22/10 - 2022
30/04 - 2023
02/07 - 2023
22/10 - 2023
05/05 - 2024
29/06 - 2024
21/09 - 2024
17/04 - 2025
16/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Faroe Islands
03/08 - 2025
Champions League
15/07 - 2025
09/07 - 2025
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow