Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Vikingur Reykjavik vs Stjarnan hôm nay 11-08-2025

Giải VĐQG Iceland - Th 2, 11/8

Kết thúc
2 : 4

Stjarnan

Stjarnan

Hiệp một: 0-2
T2, 02:15 11/08/2025
Vòng 18 - VĐQG Iceland
Vikin
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Johann Arni Gunnarsson
18
Oervar Eggertsson
27
Oervar Eggertsson
39
Thorri Thorisson
53
(Pen) Gylfi Sigurdsson
55
Andri Runar Bjarnason
56
Tarik Ibrahimagic
65
Benedikt Waren
73
Andri Runar Bjarnason
76
Gudmundur Noekkvason
79
Samuel Fridjonsson
81
Gudmundur Noekkvason
82
Arni Snaer Olafsson
85
(Pen) Gylfi Sigurdsson
87

Thống kê trận đấu Vikingur Reykjavik vs Stjarnan

số liệu thống kê
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik
Stjarnan
Stjarnan
67 Kiểm soát bóng 33
9 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
2 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
26/07 - 2021
03/05 - 2022
30/07 - 2022
11/04 - 2023
25/06 - 2023
07/04 - 2024
28/06 - 2024
Cúp quốc gia Iceland
04/07 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Iceland
07/10 - 2024
20/05 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik

VĐQG Iceland
01/09 - 2025
27/08 - 2025
18/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Iceland
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Iceland
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Iceland
28/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Stjarnan

VĐQG Iceland
01/09 - 2025
26/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 2-1
11/08 - 2025
07/08 - 2025
29/07 - 2025
15/07 - 2025
08/07 - 2025
Cúp quốc gia Iceland
02/07 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Iceland
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ValurValur2112542041T H T B T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2111641339H H B T T
3StjarnanStjarnan211146737H T T T T
4BreidablikBreidablik20965533T H H B B
5FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur21858629H T T H T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar21849-428T B T H T
7VestriVestri218310-227H T B B H
8Fram ReykjavikFram Reykjavik21759026H H B B B
9KA AkureyriKA Akureyri21759-1326H T H T B
10KR ReykjavikKR Reykjavik21669-224B T T B H
11AftureldingAfturelding215610-821H B H B B
12IA AkranesIA Akranes205114-2216B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow