Anton Saletros (Kiến tạo: Eirik Wichne) 36 | |
Anton Saletros 40 | |
Gianni Stensness (Kiến tạo: Zlatko Tripic) 41 | |
Gianni Stensness 44 | |
Ben Karamoko 44 | |
Joachim Thomassen 56 | |
Joachim Thomassen (Kiến tạo: Mikkel Maigaard) 60 | |
Mikkel Maigaard 90 | |
Harald Tangen 90 |
Thống kê trận đấu Viking vs Sarpsborg 08
số liệu thống kê

Viking

Sarpsborg 08
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Viking vs Sarpsborg 08
Viking (4-3-3): Arild Oestboe (22), Sebastian Soeraas Sebulonsen (17), Gianni Stensness (6), Viljar Vevatne (3), Rolf Daniel Vikstoel (23), Harald Tangen (21), Joe Bell (8), Kristoffer Loekberg (16), Yann-Erik de Lanlay (11), Veton Berisha (14), Zlatko Tripic (77)
Sarpsborg 08 (3-4-2-1): Anders Kristiansen (21), Magnar Oedegaard (5), Bjoern Inge Utvik (4), Ben Karamoko (28), Eirik Wichne (32), Dario Canadjija (77), Anton Saletros (20), Joachim Thomassen (16), Mikkel Maigaard (25), Jonathan Lindseth (11), Ibrahima Kone (29)

Viking
4-3-3
22
Arild Oestboe
17
Sebastian Soeraas Sebulonsen
6
Gianni Stensness
3
Viljar Vevatne
23
Rolf Daniel Vikstoel
21
Harald Tangen
8
Joe Bell
16
Kristoffer Loekberg
11
Yann-Erik de Lanlay
14
Veton Berisha
77
Zlatko Tripic
29
Ibrahima Kone
11
Jonathan Lindseth
25
Mikkel Maigaard
16
Joachim Thomassen
20
Anton Saletros
77
Dario Canadjija
32
Eirik Wichne
28
Ben Karamoko
4
Bjoern Inge Utvik
5
Magnar Oedegaard
21
Anders Kristiansen

Sarpsborg 08
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | Rolf Daniel Vikstoel Shayne Pattynama | 63’ | Dario Canadjija Ole Joergen Halvorsen |
| 46’ | Kristoffer Loekberg Samuel Fridjonsson | 71’ | Ibrahima Kone Rashad Muhammed |
| 46’ | Sebastian Soeraas Sebulonsen Kevin Kabran | ||
| 78’ | Yann-Erik de Lanlay Sondre Bjoershol | ||
| 78’ | Viljar Vevatne David Brekalo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tommy Hoeiland | Sebastian Jarl | ||
Sondre Bjoershol | Joachim Soltvedt | ||
Shayne Pattynama | Rashad Muhammed | ||
Simen Kvia-Egeskog | Ole Joergen Halvorsen | ||
Samuel Fridjonsson | Simen Vidtun Nilsen | ||
Mai Traore | Kristian Fardal Opseth | ||
Kevin Kabran | Mikael Dyrestam | ||
David Brekalo | |||
Iven Austboe | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Viking
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
Thành tích gần đây Sarpsborg 08
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | B T T T T | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B B T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T T H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T T H B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H B H B | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B H B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B B T H | |
| 14 | 5 | 1 | 0 | 4 | 0 | 3 | B B T B B | |
| 15 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H B H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch