(Pen) V. Tšurilkin 23 | |
C. Lahe 23 | |
R. Lehtmets 37 | |
D. Ekharts 44 | |
M. Fofana 46 | |
R. Vahe 50 | |
A. Toropov 52 | |
J. Kõre 57 | |
J. Kõre 59 | |
L. Arhipov 70 | |
K. Mägi 76 | |
A. Vynnychuk 90 | |
M. Fofana 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Viimsi JK
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây FC Tallinn
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 3 | 2 | 16 | 27 | T T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 18 | 26 | H T B H T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 8 | 20 | T T B H H | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | H B H T B | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | 2 | 17 | H B T B T | |
| 6 | 13 | 4 | 3 | 6 | -3 | 15 | H T H B B | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | -8 | 14 | T B T T H | |
| 8 | 12 | 3 | 3 | 6 | -14 | 12 | H B T T B | |
| 9 | 12 | 2 | 4 | 6 | -14 | 10 | T B B H B | |
| 10 | 12 | 3 | 0 | 9 | -6 | 9 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

