Thứ Tư, 27/05/2026

Trực tiếp kết quả Vestri vs HK Kopavogs hôm nay 29-09-2024

Giải VĐQG Iceland - CN, 29/9

Kết thúc

Vestri

Vestri

2 : 1

HK Kopavogs

HK Kopavogs

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 29/09/2024
Vòng 2 - VĐQG Iceland
Torfnesvoellur
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Birnir Burknason
54
Eidur Saebjoernsson
66
Birnir Burknason
66
Jeppe Pedersen
71
Brynjar Palsson (Thay: Dagur Orn Fjeldsted)
75
Sergine Fall (Thay: Ibrahima Balde)
83
Andri Runar Bjarnason
84
Gunnar Hauksson
85
Andri Runar Bjarnason
88
Sergine Fall
90
Tumi Thorvarsson (Thay: Birnir Burknason)
90
Vladimir Tufegdzic (Thay: Andri Runar Bjarnason)
90

Đội hình xuất phát Vestri vs HK Kopavogs

Thay người
83’
Ibrahima Balde
Sergine Fall
75’
Dagur Orn Fjeldsted
Brynjar Palsson
90’
Andri Runar Bjarnason
Vladimir Tufegdzic
90’
Birnir Burknason
Tumi Thorvarsson
Cầu thủ dự bị
Vladan Djogatovic
Stefan Stefansson
Jeppe Gertsen
Brynjar Palsson
Vladimir Tufegdzic
George Nunn
Sergine Fall
Kristjan Frostason
Elvar Baldvinsson
Hakon Ingi Jonsson
Petur Bjarnason
Isak Omarsson
Fridrik Hjaltason
Tumi Thorvarsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Iceland
09/07 - 2022
17/09 - 2022
VĐQG Iceland
28/04 - 2024
20/07 - 2024
29/09 - 2024
Cúp quốc gia Iceland
18/04 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Hạng 2 Iceland
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Vestri

Hạng 2 Iceland
23/05 - 2026
H1: 1-1
17/05 - 2026
H1: 0-0
09/05 - 2026
05/05 - 2026
H1: 0-0
25/04 - 2026
VĐQG Iceland
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây HK Kopavogs

Hạng 2 Iceland
23/05 - 2026
19/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik98102425T T T T T
2KR ReykjavikKR Reykjavik97111322T T H B T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik8521817T T T H T
4BreidablikBreidablik8431815T T H B T
5ValurValur9504115B B T T B
6KeflavikKeflavik8323-111T B T H T
7KA AkureyriKA Akureyri8314-110B T T T B
8IA AkranesIA Akranes8233-59B T B T H
9StjarnanStjarnan9216-67B B H B B
10Thor AkureyriThor Akureyri8206-146B B B B B
11FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur8026-132B B H B B
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar8026-142B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow