Birnir Burknason 54 | |
Eidur Saebjoernsson 66 | |
Birnir Burknason 66 | |
Jeppe Pedersen 71 | |
Brynjar Palsson (Thay: Dagur Orn Fjeldsted) 75 | |
Sergine Fall (Thay: Ibrahima Balde) 83 | |
Andri Runar Bjarnason 84 | |
Gunnar Hauksson 85 | |
Andri Runar Bjarnason 88 | |
Sergine Fall 90 | |
Tumi Thorvarsson (Thay: Birnir Burknason) 90 | |
Vladimir Tufegdzic (Thay: Andri Runar Bjarnason) 90 |
Đội hình xuất phát Vestri vs HK Kopavogs
| Thay người | |||
| 83’ | Ibrahima Balde Sergine Fall | 75’ | Dagur Orn Fjeldsted Brynjar Palsson |
| 90’ | Andri Runar Bjarnason Vladimir Tufegdzic | 90’ | Birnir Burknason Tumi Thorvarsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Vladan Djogatovic | Stefan Stefansson | ||
Jeppe Gertsen | Brynjar Palsson | ||
Vladimir Tufegdzic | George Nunn | ||
Sergine Fall | Kristjan Frostason | ||
Elvar Baldvinsson | Hakon Ingi Jonsson | ||
Petur Bjarnason | Isak Omarsson | ||
Fridrik Hjaltason | Tumi Thorvarsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Vestri
Hạng 2 Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây HK Kopavogs
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 22 | T T H B T | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | T T T H T | |
| 4 | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 15 | T T H B T | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 1 | 15 | B B T T B | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | B T T T B | |
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 | B T B T H | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | B B H B B | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | B B B B B | |
| 11 | 8 | 0 | 2 | 6 | -13 | 2 | B B H B B | |
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | -14 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

