Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs Metalist 1925 hôm nay 14-05-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 14/5

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

1 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 14/05/2023
Vòng 26 - VĐQG Ukraine
Stadion Avanhard, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Oleksandr Lebedenko)
49
Beka Vachiberadze (Thay: Dmytro Kravchenko)
54
Andrii Chyruk (Thay: Vladyslav Ostrovskyi)
54
Igor Kurilo (Thay: Mykhaylo Rudavskyi)
54
Igor Kurilo
58
Ivan Kovalenko (Thay: Abdulla Abdullaev)
62
Mykhaylo Shestakov (Thay: Mykola Gayduchyk)
75
Vitaliy Dakhnovskyi (Thay: Oleksandr Lebedenko)
80
Vladyslav Sharay (Thay: Andriy Blyznychenko)
80
Vitaliy Dakhnovskyi
81
Vladyslav Sharay
81
Igor Henrique (Thay: Andrei Tkachuk)
83
Mykhaylo Shestakov
88
Maksym Zhychykov
88
Maksym Vadovsky (Thay: Gennadiy Pasich)
90

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
Metalist 1925
Metalist 1925
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs Metalist 1925

Veres Rivne (4-2-3-1): Bogdan Kogut (47), Denis Balan (39), Vasiliy Kurko (95), Semen Vovchenko (3), Roman Gagun (2), Dmytro Klyots (10), Valery Kucherov (29), Andrii Bliznichenko (7), Oleksandr Lebedenko (15), Gennady Pasich (17), Mykola Gayduchyk (89)

Metalist 1925 (4-1-4-1): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Mykyta Bezugly (30), Yevgeniy Tkachuk (3), Mykhailo Rudavskyi (5), Artem Gabelok (28), Andrii Remeniuk (11), Dmytro Kravchenko (27), Andriy Tkachuk (19), Abdulla Shakhusifovich Abdullaev (15), Vladyslav Vladyslav (99)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bogdan Kogut
39
Denis Balan
95
Vasiliy Kurko
3
Semen Vovchenko
2
Roman Gagun
10
Dmytro Klyots
29
Valery Kucherov
7
Andrii Bliznichenko
15
Oleksandr Lebedenko
17
Gennady Pasich
89
Mykola Gayduchyk
99
Vladyslav Vladyslav
15
Abdulla Shakhusifovich Abdullaev
19
Andriy Tkachuk
27
Dmytro Kravchenko
11
Andrii Remeniuk
28
Artem Gabelok
5
Mykhailo Rudavskyi
3
Yevgeniy Tkachuk
30
Mykyta Bezugly
29
Maksym Zhychykov
37
Oleg Mozil
Metalist 1925
Metalist 1925
4-1-4-1
Thay người
75’
Mykola Gayduchyk
Mykhailo Shestakov
54’
Mykhaylo Rudavskyi
Igor Kurylo
80’
Andriy Blyznychenko
Vladislav Sharay
54’
Vladyslav Ostrovskyi
Andrii Yuriiovych Chyruk
80’
Oleksandr Lebedenko
Vitaliy Dakhnovskyi
54’
Dmytro Kravchenko
Beka Vachiberadze
90’
Gennadiy Pasich
Maksym Vadovsky
62’
Abdulla Abdullaev
Ivan Kovalenko
83’
Andrei Tkachuk
Igor Henrique
Cầu thủ dự bị
Mykhailo Shestakov
Kyrylo Ivannikov
Arseniy Korkodym
Ihor Potimkov
Mikhaylo Protasevych
Ivan Kovalenko
Vladislav Sharay
Igor Kurylo
Dmytro Godya
Mykhaylo Shershen
Stanislav Sharay
Andrii Yuriiovych Chyruk
Vitaliy Dakhnovskyi
Igor Henrique
Dmytro Shukh
Vladyslav Dmytrenko
Vladyslav Tyshyninov
Yaroslav Martinyuk
Maksym Vadovsky
Beka Vachiberadze
Oleksandr Matkobozhyk
Yuriy Potimkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
23/11 - 2021
14/05 - 2023
25/11 - 2023
25/05 - 2024
Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

VĐQG Ukraine
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
24/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025
VĐQG Ukraine
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6Metalist 1925Metalist 192514563421B H B T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8ZoryaZorya13553420H H T T H
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi14329-711T B B H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow