Dennis Toerset Johnsen 25 | |
Tommaso Pobega 43 | |
Josip Brekalo (Kiến tạo: Wilfried Singo) 56 | |
Vanja Milinkovic-Savic 59 | |
Ethan Ampadu 60 | |
Koffi Djidji 74 | |
Koffi Djidji 77 | |
(Pen) Mattia Aramu 78 | |
Koffi Djidji 79 |
Thống kê trận đấu Venezia vs Torino
số liệu thống kê

Venezia

Torino
44 Kiểm soát bóng 56
9 Phạm lỗi 19
14 Ném biên 27
2 Việt vị 1
15 Chuyền dài 12
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 1
2 Phát bóng 4
8 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Venezia vs Torino
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Venezia vs Torino
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Serie A
Thành tích gần đây Venezia
Serie B
Coppa Italia
Serie B
Thành tích gần đây Torino
Coppa Italia
Serie A
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 1 | 4 | 26 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 20 | 12 | 7 | 1 | 17 | 43 | T T H H T | |
| 3 | 20 | 12 | 4 | 4 | 13 | 40 | T T H H H | |
| 4 | 20 | 11 | 6 | 3 | 16 | 39 | T T H T T | |
| 5 | 20 | 13 | 0 | 7 | 12 | 39 | B T B T T | |
| 6 | 20 | 9 | 7 | 4 | 12 | 34 | T T T H B | |
| 7 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | B T T T H | |
| 8 | 20 | 8 | 6 | 6 | 7 | 30 | H B B H T | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | 5 | 28 | H H B H T | |
| 10 | 20 | 7 | 5 | 8 | -10 | 26 | B H B T H | |
| 11 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | B H H B B | |
| 12 | 20 | 6 | 5 | 9 | -11 | 23 | T B T B B | |
| 13 | 20 | 5 | 7 | 8 | -8 | 22 | H B B H B | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | -8 | 22 | T H B T H | |
| 15 | 20 | 4 | 7 | 9 | -7 | 19 | B B H H T | |
| 16 | 20 | 4 | 7 | 9 | -9 | 19 | H T B H B | |
| 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | -15 | 17 | B H B B B | |
| 18 | 20 | 2 | 8 | 10 | -10 | 14 | T B T H H | |
| 19 | 21 | 1 | 11 | 9 | -15 | 14 | B H B H H | |
| 20 | 20 | 2 | 7 | 11 | -17 | 13 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
