Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
![]() Braian Romero 22 | |
![]() Agustin Bouzat 35 | |
![]() Sasha Marcich 42 | |
![]() Lautaro Morales (Thay: Nahuel Hernan Losada) 46 | |
![]() Lautaro Morales (Thay: Nahuel Losada) 46 | |
![]() Tomas Galvan (Kiến tạo: Rodrigo Aliendro) 50 | |
![]() Maher Carrizo (Kiến tạo: Braian Romero) 53 | |
![]() Facundo Sanchez (Thay: Juan Edgardo Ramirez) 58 | |
![]() Tobias Quiroz 59 | |
![]() Facundo Sanchez (Thay: Juan Ramirez) 59 | |
![]() Walter Bou (Thay: Rodrigo Castillo) 69 | |
![]() Dylan Aquino (Thay: Alexis Segovia) 69 | |
![]() Agustin Lagos (Thay: Imanol Machuca) 75 | |
![]() Lisandro Magallan 77 | |
![]() Michael Santos (Thay: Braian Romero) 81 | |
![]() Matias Pellegrini (Thay: Tomas Galvan) 81 | |
![]() Alexis Pedro Canelo (Thay: Franco Watson) 83 | |
![]() Tobias Andrada (Thay: Agustin Bouzat) 87 | |
![]() Francisco Pizzini (Thay: Maher Carrizo) 88 |
Thống kê trận đấu Velez Sarsfield vs Lanus


Diễn biến Velez Sarsfield vs Lanus
![V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Maher Carrizo rời sân và được thay thế bởi Francisco Pizzini.
Agustin Bouzat rời sân và được thay thế bởi Tobias Andrada.
Franco Watson rời sân và được thay thế bởi Alexis Pedro Canelo.
Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Matias Pellegrini.
Braian Romero rời sân và được thay thế bởi Michael Santos.

Thẻ vàng cho Lisandro Magallan.
Imanol Machuca rời sân và được thay thế bởi Agustin Lagos.
Alexis Segovia rời sân và được thay thế bởi Dylan Aquino.
Rodrigo Castillo rời sân và được thay thế bởi Walter Bou.

Thẻ vàng cho Tobias Quiroz.
Juan Edgardo Ramirez rời sân và được thay thế bởi Facundo Sanchez.
Braian Romero đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Maher Carrizo đã ghi bàn!
Rodrigo Aliendro đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Tomas Galvan đã ghi bàn!
Nahuel Losada rời sân và được thay thế bởi Lautaro Morales.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Sasha Marcich.
Đội hình xuất phát Velez Sarsfield vs Lanus
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Tomas Marchiori (1), Jano Gordon (21), Lisandro Magallan (16), Aaron Quiros (6), Elias Gomez (3), Rodrigo Aliendro (29), Agustin Bouzat (26), Tomas Galvan (8), Imanol Machuca (39), Maher Carrizo (28), Braian Romero (9)
Lanus (4-2-3-1): Nahuel Hernan Losada (26), Gonzalo Perez (4), Tobias Quiroz (32), Jose Canale (13), Sasha Julian Marcich (6), Juan Ramirez (33), Agustin Cardozo (30), Alexis Sebastin Segovia (36), Franco Watson (8), Eduardo Salvio (11), Rodrigo Castillo (19)


Thay người | |||
75’ | Imanol Machuca Agustin Lagos | 46’ | Nahuel Losada Lautaro Morales |
81’ | Tomas Galvan Matias Pellegrini | 58’ | Juan Edgardo Ramirez Facundo Sanchez |
81’ | Braian Romero Michael Santos | 69’ | Alexis Segovia Dylan Aquino |
87’ | Agustin Bouzat Tobias Luciano Andrada | 69’ | Rodrigo Castillo Walter Bou |
88’ | Maher Carrizo Francisco Pizzini | 83’ | Franco Watson Alexis Canelo |
Cầu thủ dự bị | |||
Álvaro Montero | Lautaro Morales | ||
Matias Arias | Lautaro Acosta | ||
Claudio Baeza | Dylan Aquino | ||
Tomas Cavanagh | Walter Bou | ||
Dilan Godoy | Bruno Cabrera | ||
Agustin Lagos | Alexis Canelo | ||
Manuel Lanzini | Agustin Medina | ||
Emanuel Mammana | Armando Mendez | ||
Matias Pellegrini | Nicolas Jorge Morgantini | ||
Francisco Pizzini | Ezequiel Munoz | ||
Michael Santos | Luciano Romero | ||
Tobias Luciano Andrada | Facundo Sanchez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
Thành tích gần đây Lanus
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T |
2 | ![]() | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T |
3 | ![]() | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H |
4 | ![]() | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T |
5 | ![]() | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B |
6 | ![]() | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T |
7 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B |
8 | ![]() | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H |
9 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H |
10 | ![]() | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T |
11 | ![]() | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T |
12 | ![]() | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T |
13 | ![]() | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B |
14 | ![]() | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B |
15 | ![]() | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B |
16 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B |
17 | ![]() | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B |
18 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B |
19 | ![]() | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T |
20 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H |
21 | ![]() | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B |
22 | ![]() | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T |
23 | ![]() | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T |
24 | ![]() | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H |
25 | ![]() | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T |
26 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T |
27 | ![]() | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H |
28 | ![]() | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B |
29 | ![]() | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B |
30 | ![]() | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B |
Lượt 2 | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | H B T T T |
2 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | T T H H T |
3 | ![]() | 7 | 3 | 4 | 0 | 6 | 13 | T H H T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 12 | T H H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T B T H |
6 | ![]() | 7 | 4 | 0 | 3 | 0 | 12 | T T B T B |
7 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T T T H H |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T B H T |
9 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 2 | 10 | T H H H T |
10 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | T T T H B |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B B T B T |
12 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H B H T T |
13 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | H H B T H |
14 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H B H H T |
15 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T B T H H |
16 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | H T B T B |
17 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
18 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
19 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B B H T |
20 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H B T H B |
21 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | H T T B B |
22 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 6 | B H H H T |
23 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H H H B B |
24 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | H B T H B |
25 | ![]() | 7 | 1 | 3 | 3 | -8 | 6 | H H B B H |
26 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T H B H B |
27 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | T B H B B |
28 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B B H B H |
29 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H B B B |
30 | ![]() | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại