Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Maher Carrizo (Kiến tạo: Elias Gomez) 7 | |
![]() Maher Carrizo 8 | |
![]() Tomas Galvan (Kiến tạo: Jano Gordon) 28 | |
![]() Jose Welison 40 | |
![]() Rodrigo Aliendro 42 | |
![]() Allanzinho (Thay: Marinho) 46 | |
![]() Jose Herrera (Thay: Breno Lopes) 46 | |
![]() Juan Martin Lucero (Thay: Deyverson) 46 | |
![]() Eros Mancuso 46 | |
![]() Yago Pikachu (Thay: Jose Welison) 61 | |
![]() Tobias Andrada (Thay: Tomas Galvan) 66 | |
![]() Matias Pellegrini (Thay: Imanol Machuca) 66 | |
![]() Lucas Sasha 68 | |
![]() Adam Bareiro (Thay: Eros Mancuso) 75 | |
![]() Francisco Pizzini (Thay: Maher Carrizo) 75 | |
![]() Michael Santos (Thay: Braian Romero) 84 | |
![]() Agustin Bouzat (Thay: Rodrigo Aliendro) 84 | |
![]() Yago Pikachu 90+1' |
Thống kê trận đấu Velez Sarsfield vs Fortaleza


Diễn biến Velez Sarsfield vs Fortaleza

Thẻ vàng cho Yago Pikachu.
Rodrigo Aliendro rời sân và được thay thế bởi Agustin Bouzat.
Braian Romero rời sân và được thay thế bởi Michael Santos.
Maher Carrizo rời sân và được thay thế bởi Francisco Pizzini.
Eros Mancuso rời sân và được thay thế bởi Adam Bareiro.

Thẻ vàng cho Lucas Sasha.
Imanol Machuca rời sân và được thay thế bởi Matias Pellegrini.
Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Tobias Andrada.
Jose Welison rời sân và được thay thế bởi Yago Pikachu.

Thẻ vàng cho Eros Mancuso.
Deyverson rời sân và được thay thế bởi Juan Martin Lucero.
Breno Lopes rời sân và được thay thế bởi Jose Herrera.
Marinho rời sân và được thay thế bởi Allanzinho.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Rodrigo Aliendro.

Thẻ vàng cho Jose Welison.
Jano Gordon đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Tomas Galvan đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Maher Carrizo.
Đội hình xuất phát Velez Sarsfield vs Fortaleza
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Tomas Marchiori (1), Jano Gordon (21), Lisandro Magallan (18), Aaron Quiros (6), Elias Gomez (3), Claudio Baeza (5), Rodrigo Aliendro (23), Maher Carrizo (28), Tomas Galvan (8), Imanol Machuca (39), Braian Romero (9)
Fortaleza (4-3-3): Helton Leite (23), Eros Nazareno Mancuso (14), Emanuel Britez (33), Gustavo Mancha (39), Bruno Pacheco (6), Lucca Prior (38), Lucas Sasha (88), Jose Welison (17), Marinho (11), Deyverson (18), Lopes (26)


Thay người | |||
66’ | Imanol Machuca Matias Pellegrini | 46’ | Deyverson Juan Martin Lucero |
66’ | Tomas Galvan Tobias Luciano Andrada | 46’ | Marinho Allanzinho |
75’ | Maher Carrizo Francisco Pizzini | 46’ | Breno Lopes Jose Maria Herrera |
84’ | Rodrigo Aliendro Agustin Bouzat | 61’ | Jose Welison Yago Pikachu |
84’ | Braian Romero Michael Santos | 75’ | Eros Mancuso Adam Bareiro |
Cầu thủ dự bị | |||
Álvaro Montero | Vinicius Silvestre | ||
Matias Arias | Tinga | ||
Agustin Bouzat | Juan Martin Lucero | ||
Michael Santos | Diogo Barbosa | ||
Matias Pellegrini | Allanzinho | ||
Francisco Pizzini | Yago Pikachu | ||
Emanuel Mammana | Adam Bareiro | ||
Tobias Luciano Andrada | Rodrigo Santos | ||
Thiago Silveor | Gaston Avila | ||
Tomas Cavanagh | Weverson | ||
Dilan Godoy | Kervin Andrade | ||
Agustin Lagos | Jose Maria Herrera |
Nhận định Velez Sarsfield vs Fortaleza
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
Thành tích gần đây Fortaleza
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B T T B T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | T B T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B H B B B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T H T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T H H B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | H B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | T T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -7 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | H T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B H H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H T B B H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | B B H T B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T B B B |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B T |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B H B T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | 1 | 6 | T B B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B H T B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T B H T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H |
3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -10 | 6 | B T B B B | |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại