Vladimir Sychevoi 52 | |
Artur Galoyan 65 | |
(Pen) Joel Fameyeh 76 | |
Ruslan Maltsev 78 | |
Adesoye Oyevole 82 | |
Ariagner Smith 82 | |
Vladimir Sychevoi 85 |
Thống kê trận đấu Veles Moscow vs FC Orenburg
số liệu thống kê

Veles Moscow

FC Orenburg
44 Kiểm soát bóng 56
1 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Veles Moscow vs FC Orenburg
| Thay người | |||
| 59’ | Konstantin Kertanov Danila Yezhkov | 70’ | Nikolay Prudnikov Arshak Koryan |
| 59’ | Daniil Lopatin Ariagner Smith | 86’ | Arshak Koryan Nikolay Prudnikov |
| 66’ | Aleksandr Vulfov Ruslan Maltsev | 90’ | Joel Fameyeh Artem Shabolin |
| 66’ | Vladimir Kabakhidze Ayub Batsuev | ||
| 88’ | Filip Stamenkovic Magomed Mitrishev | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vyacheslav Grab | Evgeny Bolotov | ||
Daniil Vlasov | Artem Shabolin | ||
Ruslan Maltsev | Danil Khoroshkov | ||
Ayub Batsuev | Vladislav Poletaev | ||
Anatoli Anisimov | Nikolay Prudnikov | ||
Danila Yezhkov | Arshak Koryan | ||
Magomed Mitrishev | Ilya Vorobjov | ||
Ariagner Smith | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Nga
Giao hữu
Thành tích gần đây Veles Moscow
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Orenburg
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 2 | 6 | 23 | 53 | T B T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 20 | 49 | H T B T T | |
| 3 | 25 | 12 | 11 | 2 | 18 | 47 | B H H H T | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 20 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 25 | 12 | 5 | 8 | 4 | 41 | T T B H B | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 16 | 41 | B T H B H | |
| 7 | 25 | 9 | 11 | 5 | 11 | 38 | B T H T H | |
| 8 | 25 | 10 | 6 | 9 | 0 | 36 | T B T H B | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | -1 | 35 | T T T H T | |
| 10 | 25 | 10 | 3 | 12 | -3 | 33 | T B T B B | |
| 11 | 25 | 10 | 3 | 12 | -14 | 33 | B H B T T | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | -5 | 33 | T T T H T | |
| 13 | 25 | 8 | 9 | 8 | 0 | 33 | H B H T H | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | -8 | 31 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 6 | 11 | 8 | -2 | 29 | H B H H T | |
| 16 | 25 | 7 | 4 | 14 | -12 | 25 | B H H T B | |
| 17 | 25 | 4 | 12 | 9 | -6 | 24 | B B B B B | |
| 18 | 25 | 6 | 5 | 14 | -12 | 23 | T T H H B | |
| 19 | 25 | 6 | 3 | 16 | -31 | 21 | B B T B B | |
| 20 | 25 | 4 | 7 | 14 | -18 | 19 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch