Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs OB
Vejle Boldklub: Igor Vekić (1), Lasse Flo (23), Lasse Nielsen (4), Valdemar Lund (5), Christian Sørensen (3), Thomas Gundelund (2), Mike Vestergaard (6), Christian Gammelgaard (7), Mads Enggard (30), Tobias Bach (16), Mikkel Duelund (10)
OB: Viljar Myhra (16), Leeroy Owusu (20), Nicolas Bürgy (5), Julius Askou (13), Marcus McCoy (15), Fiete Arp (7), Rasmus Falk (8), Ismahila Ouedraogo (22), Max Ejdum (18), Noah Ganaus (17), Jona Niemiec (11)

Vejle Boldklub
1
Igor Vekić
23
Lasse Flo
4
Lasse Nielsen
5
Valdemar Lund
3
Christian Sørensen
2
Thomas Gundelund
6
Mike Vestergaard
7
Christian Gammelgaard
30
Mads Enggard
16
Tobias Bach
10
Mikkel Duelund
11
Jona Niemiec
17
Noah Ganaus
18
Max Ejdum
22
Ismahila Ouedraogo
8
Rasmus Falk
7
Fiete Arp
15
Marcus McCoy
13
Julius Askou
5
Nicolas Bürgy
20
Leeroy Owusu
16
Viljar Myhra

OB
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây OB
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 23 | 50 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 35 | 46 | H T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 6 | 36 | T B T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 9 | 34 | B H B H H | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 2 | 33 | H T T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | -2 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B H B | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | -10 | 27 | T B B H B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | B H T B T | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | B T H T T | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | B B B B B | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | T B B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 8 | 6 | 9 | -9 | 30 | B B H B T | |
| 2 | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B B H B B | |
| 3 | 23 | 8 | 5 | 10 | -2 | 29 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 7 | 3 | 13 | -22 | 24 | T H T T B | |
| 5 | 23 | 5 | 5 | 13 | -21 | 20 | B B B B H | |
| 6 | 23 | 3 | 6 | 14 | -19 | 15 | B B H B H | |
| Vô Địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 15 | 6 | 2 | 23 | 51 | T H T T H | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 34 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 23 | 10 | 7 | 6 | 6 | 37 | B T H T H | |
| 4 | 23 | 11 | 3 | 9 | 3 | 36 | T T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 8 | 34 | H B H H B | |
| 6 | 23 | 11 | 1 | 11 | -1 | 34 | T T H B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch