Chủ Nhật, 30/11/2025
Nathan Trott
21
Stefan Velkov
35
Mads Emil Madsen
56
Jacob Andersen (Thay: Michael Akoto)
60
Mikael Anderson
65
Anders K. Jacobsen (Thay: Ebenezer Ofori)
67
Victor Lind (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)
67
Tyrese Francois (Thay: Yeni N'Gbakoto)
67
Janni Serra (Thay: Tobias Bech)
72
Nicolai Poulsen (Thay: Mads Emil Madsen)
73
Musa Juwara (Thay: German Onugkha)
87
Mikkel Duelund (Thay: Janni Serra)
87
Tobias Bach (Thay: Gift Links)
87
Tobias Bach (Thay: Gift Links)
90
Marius Elvius (Thay: Thomas Gundelund)
90

Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs AGF

số liệu thống kê
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
AGF
AGF
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 23
4 Việt vị 2
7 Chuyền dài 9
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs AGF

Vejle Boldklub (3-4-3): Nathan Trott (1), Stefan Velkov (13), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Thomas Gundelund (14), Hamza Barry (5), Ebenezer Ofori (15), Miiko Albornoz (3), Yeni N'Gbakoto (7), German Onugha (9), Dimitrios Emmanouilidis (17)

AGF (3-4-3): Bailey Peacock-Farrell (45), Michael Akoto (27), Frederik Tingager (5), Jonas Jensen-Abbew (40), Felix Beijmo (2), Mads Emil Madsen (7), Frederik Brandhof (29), Gift Links (11), Mikael Anderson (8), Patrick Mortensen (9), Tobias Bech (31)

Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
1
Nathan Trott
13
Stefan Velkov
6
Raul Albentosa Redal
4
Oliver Provstgaard Nielsen
14
Thomas Gundelund
5
Hamza Barry
15
Ebenezer Ofori
3
Miiko Albornoz
7
Yeni N'Gbakoto
9
German Onugha
17
Dimitrios Emmanouilidis
31
Tobias Bech
9
Patrick Mortensen
8
Mikael Anderson
11
Gift Links
29
Frederik Brandhof
7
Mads Emil Madsen
2
Felix Beijmo
40
Jonas Jensen-Abbew
5
Frederik Tingager
27
Michael Akoto
45
Bailey Peacock-Farrell
AGF
AGF
3-4-3
Thay người
67’
Dimitrios Emmanouilidis
Victor Lind
60’
Michael Akoto
Jacob Andersen
67’
Yeni N'Gbakoto
Tyrese Francois
72’
Mikkel Duelund
Janni Serra
67’
Ebenezer Ofori
Anders Jacobsen
73’
Mads Emil Madsen
Nicolai Poulsen
87’
German Onugkha
Musa Juwara
87’
Janni Serra
Mikkel Duelund
90’
Thomas Gundelund
Marius Elvius Kolind Jorgensen
87’
Gift Links
Tobias Bach
Cầu thủ dự bị
Victor Lind
Mikkel Duelund
Tyrese Francois
Mathias Dahl Sauer
Anders Jacobsen
Jacob Andersen
Musa Juwara
Tobias Bach
Kristian Kirkegaard
Julius Beck
Igor Vekic
Janni Serra
Anders Soenderskov
Nicolai Poulsen
Marius Elvius Kolind Jorgensen
Tobias Pajbjerg Anker
David Colina
Jesper Hansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
12/09 - 2021
26/02 - 2022
23/07 - 2023
20/02 - 2024
20/08 - 2024
16/03 - 2025
Giao hữu
25/06 - 2025
VĐQG Đan Mạch
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
30/10 - 2025
VĐQG Đan Mạch
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
25/09 - 2025
VĐQG Đan Mạch
21/09 - 2025

Thành tích gần đây AGF

VĐQG Đan Mạch
30/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-1
10/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
30/10 - 2025
VĐQG Đan Mạch
25/10 - 2025
19/10 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
09/10 - 2025
VĐQG Đan Mạch
05/10 - 2025
H1: 2-1
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AGFAGF1711421737T H B T T
2FC MidtjyllandFC Midtjylland1710522535T T H T B
3Broendby IFBroendby IF1610151331H T T T B
4FC CopenhagenFC Copenhagen17845628H T B T B
5SoenderjyskESoenderjyskE17755326H T T T H
6ViborgViborg17728223H T T T H
7FC NordsjaellandFC Nordsjaelland177010-621T B B B T
8OBOB16556-1020T B T H H
9Randers FCRanders FC17548-619H B B H H
10SilkeborgSilkeborg17548-919T B H B H
11FredericiaFredericia163211-2211B B B B B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub162410-1310B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow