Richard Jensen (Kiến tạo: Musa Juwara) 24 | |
Nicklas Helenius (Thay: Jubril Adedeji) 46 | |
Mads Bomholt (Thay: Andres Jasson) 46 | |
Dimitrios Emmanouilidis (Kiến tạo: Tobias Lauritsen) 50 | |
Oliver Ross 55 | |
Emmanuel Yeboah (Thay: Yeni N'Gbakoto) 69 | |
Thomas Gundelund (Thay: Kristian Kirkegaard) 69 | |
David Colina (Thay: Dimitrios Emmanouilidis) 73 | |
Miiko Albornoz (Thay: Marius Elvius) 73 | |
John Iredale (Thay: Mylian Jimenez) 80 | |
Damian van Bruggen (Thay: Tobias Lauritsen) 81 | |
Mads Bomholt (Kiến tạo: Nicklas Helenius) 83 | |
Thomas Gundelund 86 | |
Bjarne Pudel 90+3' |
Thống kê trận đấu Vejle Boldklub vs AaB
số liệu thống kê

Vejle Boldklub

AaB
41 Kiểm soát bóng 59
16 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 22
4 Việt vị 0
16 Chuyền dài 20
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vejle Boldklub vs AaB
Vejle Boldklub (4-2-3-1): Igor Vekić (1), Luka Hujber (25), Richard Jensen (29), Oliver Provstgaard (4), Marius Elvius (59), Lundrim Hetemi (34), Tobias Lauritsen (8), Dimitrios Emmanouilidis (17), Kristian Kirkegaard (10), Musa Juwara (11), Yeni N'Gbakoto (7)
AaB (4-3-3): Vincent Muller (1), Kasper Jørgensen (20), Lars Kramer (4), Bjarne Pudel (13), Andreas Bruus (14), Andres Jasson (17), Mylian Jimenez (6), Melker Widell (8), Jubril Adedeji (7), Oliver Ross (10), Mathias Jorgensen (11)

Vejle Boldklub
4-2-3-1
1
Igor Vekić
25
Luka Hujber
29
Richard Jensen
4
Oliver Provstgaard
59
Marius Elvius
34
Lundrim Hetemi
8
Tobias Lauritsen
17
Dimitrios Emmanouilidis
10
Kristian Kirkegaard
11
Musa Juwara
7
Yeni N'Gbakoto
11
Mathias Jorgensen
10
Oliver Ross
7
Jubril Adedeji
8
Melker Widell
6
Mylian Jimenez
17
Andres Jasson
14
Andreas Bruus
13
Bjarne Pudel
4
Lars Kramer
20
Kasper Jørgensen
1
Vincent Muller

AaB
4-3-3
| Thay người | |||
| 69’ | Yeni N'Gbakoto Emmanuel Yeboah | 46’ | Jubril Adedeji Nicklas Helenius |
| 69’ | Kristian Kirkegaard Thomas Gundelund | 46’ | Andres Jasson Mads Bomholt |
| 73’ | Dimitrios Emmanouilidis David Colina | 80’ | Mylian Jimenez John Iredale |
| 73’ | Marius Elvius Miiko Albornoz | ||
| 81’ | Tobias Lauritsen Damian Van Bruggen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Yeboah | Nicklas Helenius | ||
David Colina | Eugene Amankwah | ||
Christian Gammelgaard | Kelvin John | ||
Thomas Gundelund | Marc Nielsen | ||
Anders Jacobsen | Mads Bomholt | ||
Ebenezer Ofori | John Iredale | ||
Damian Van Bruggen | Bertil Groenkjaer | ||
Miiko Albornoz | Rody de Boer | ||
Tobias Jakobsen | Kasper Davidsen | ||
Nhận định Vejle Boldklub vs AaB
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Cúp quốc gia Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây AaB
Cúp quốc gia Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 15 | 34 | H T H B T | |
| 2 | 16 | 9 | 5 | 2 | 21 | 32 | T T H T B | |
| 3 | 16 | 10 | 1 | 5 | 13 | 31 | H T T T B | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 8 | 28 | B H T B T | |
| 5 | 17 | 7 | 5 | 5 | 3 | 26 | H T T T H | |
| 6 | 17 | 7 | 2 | 8 | 2 | 23 | H T T T H | |
| 7 | 16 | 7 | 0 | 9 | -2 | 21 | T B B B T | |
| 8 | 16 | 5 | 5 | 6 | -10 | 20 | T B T H H | |
| 9 | 16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 18 | B H B B H | |
| 10 | 16 | 5 | 3 | 8 | -9 | 18 | T T B H B | |
| 11 | 16 | 3 | 2 | 11 | -22 | 11 | B B B B B | |
| 12 | 16 | 2 | 4 | 10 | -13 | 10 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
