Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuki Nishiya
42
Ryo Nemoto
46
Koki Oshima (Thay: Sho Omori)
63
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
63
Yasushi Endo (Thay: Motohiko Nakajima)
65
Hiroto Yamada (Thay: Yong-Joon Heo)
65
Keita Ueda (Thay: Yojiro Takahagi)
75
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
75
Yoshiki Matsushita (Thay: Yuta Goke)
82
George Onaiwu (Thay: Ryunosuke Sagara)
82
Kenta Fukumori (Thay: Hayato Kurosaki)
87
Koji Hachisuka (Thay: Masato Nakayama)
90
Hiroto Yamada (Kiến tạo: Yasushi Endo)
90+1'

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Tochigi SC
Tochigi SC
61 Kiểm soát bóng 39
8 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Tochigi SC

Vegalta Sendai (3-1-4-2): Akihiro Hayashi (33), Yuta Koide (22), Masahiro Sugata (15), Tae-Hyeon Kim (20), Ewerton (6), Takumi Mase (25), Yuta Goke (11), Motohiko Nakajima (7), Ryunosuke Sagara (14), Yong-jun Heo (88), Masato Nakayama (9)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Hayato Fukushima (23), Ryohei Okazaki (15), Naoki Otani (5), Hayato Kurosaki (3), Sho Omori (6), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Yojiro Takahagi (8), Toshiki Mori (10), Ryo Nemoto (37)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
3-1-4-2
33
Akihiro Hayashi
22
Yuta Koide
15
Masahiro Sugata
20
Tae-Hyeon Kim
6
Ewerton
25
Takumi Mase
11
Yuta Goke
7
Motohiko Nakajima
14
Ryunosuke Sagara
88
Yong-jun Heo
9
Masato Nakayama
37
Ryo Nemoto
10
Toshiki Mori
8
Yojiro Takahagi
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
6
Sho Omori
3
Hayato Kurosaki
5
Naoki Otani
15
Ryohei Okazaki
23
Hayato Fukushima
41
Kazuki Fujita
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
65’
Motohiko Nakajima
Yasushi Endo
63’
Sho Omori
Koki Oshima
65’
Yong-Joon Heo
Hiroto Yamada
63’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
82’
Yuta Goke
Yoshiki Matsushita
75’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
82’
Ryunosuke Sagara
George Onaiwu
75’
Yojiro Takahagi
Keita Ueda
90’
Masato Nakayama
Koji Hachisuka
87’
Hayato Kurosaki
Kenta Fukumori
Cầu thủ dự bị
Yuma Obata
Shuhei Kawata
Koji Hachisuka
Kenta Fukumori
Yoshiki Matsushita
Kosuke Kanbe
Ryoma Kida
Kojiro Yasuda
George Onaiwu
Keita Ueda
Yasushi Endo
Koki Oshima
Hiroto Yamada
Ko Miyazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
29/05 - 2022
14/09 - 2022
26/02 - 2023
09/07 - 2023
19/05 - 2024
29/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow