Wellington (Kiến tạo: Takuya Okamoto) 10 | |
Shuto Yamamoto 59 | |
Takuya Okamoto 74 | |
Takuma Nishimura 89 |
Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare
số liệu thống kê

Vegalta Sendai

Shonan Bellmare
56 Kiểm soát bóng 44
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Shonan Bellmare
Vegalta Sendai (4-4-2): Jakub Slowik (27), Takumi Mase (25), Hisashi Tawiah (5), Naoya Fukumori (3), Takayoshi Ishihara (14), Kunimitsu Sekiguchi (7), Shingo Tomita (17), Rikiya Uehara (6), Takuma Nishimura (15), Cayman Togashi (42), Shuhei Akasaki (11)
Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Koki Tachi (4), Kazuki Oiwa (22), Shuto Yamamoto (16), Satoshi Tanaka (32), Takuya Okamoto (6), Akimi Barada (14), Taiyo Hiraoka (28), Taiga Hata (26), Tarik Elyounoussi (11), Wellington (9)

Vegalta Sendai
4-4-2
27
Jakub Slowik
25
Takumi Mase
5
Hisashi Tawiah
3
Naoya Fukumori
14
Takayoshi Ishihara
7
Kunimitsu Sekiguchi
17
Shingo Tomita
6
Rikiya Uehara
15
Takuma Nishimura
42
Cayman Togashi
11
Shuhei Akasaki
9
Wellington
11
Tarik Elyounoussi
26
Taiga Hata
28
Taiyo Hiraoka
14
Akimi Barada
6
Takuya Okamoto
32
Satoshi Tanaka
16
Shuto Yamamoto
22
Kazuki Oiwa
4
Koki Tachi
1
Kosei Tani

Shonan Bellmare
3-1-4-2
| Thay người | |||
| 68’ | Kunimitsu Sekiguchi Chihiro Kato | 67’ | Akimi Barada Naoki Yamada |
| 73’ | Shingo Tomita Foguinho | 73’ | Shuto Yamamoto Kazunari Ono |
| 73’ | Shuhei Akasaki Felippe Cardoso | 73’ | Wellington Yuki Ohashi |
| 86’ | Rikiya Uehara Koji Hachisuka | 73’ | Tarik Elyounoussi Shuto Machino |
| 86’ | Takayoshi Ishihara Kyohei Yoshino | 90’ | Taiyo Hiraoka Hirokazu Ishihara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nedeljko Stojisic | Daiki Tomii | ||
Koji Hachisuka | Hirokazu Ishihara | ||
Kyohei Yoshino | Kazunari Ono | ||
Shogo Nakahara | Naoki Yamada | ||
Chihiro Kato | Ryo Takahashi | ||
Foguinho | Yuki Ohashi | ||
Felippe Cardoso | Shuto Machino | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Vegalta Sendai
J League 2
Thành tích gần đây Shonan Bellmare
J League 2
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 9 | T H H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 8 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T | |
| 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7 | H H T | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | T H B | |
| 7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 3 | B H H | |
| 8 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B | |
| 9 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| 10 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 9 | H H T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | T H T B | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 8 | H T B T | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6 | H H T | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 5 | T H B | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H T B | |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 9 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 2 | H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch