Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC hôm nay 14-09-2024

Giải J League 2 - Th 7, 14/9

Kết thúc

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

2 : 3

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-2
T7, 16:00 14/09/2024
Vòng 31 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi)
4
Ryota Kajikawa (Kiến tạo: Kanta Chiba)
30
Yuta Goke (Kiến tạo: Renji Matsui)
43
Ken Yamura (Kiến tạo: Ryosuke Hisadomi)
55
Masato Nakayama (Thay: Eronildo)
66
Aoi Kudo (Thay: Yoshiki Matsushita)
66
George Onaiwu (Thay: Ryunosuke Sagara)
66
Anderson Chaves (Thay: Kanta Chiba)
72
Keigo Enomoto (Thay: Ryota Kajikawa)
72
Toya Myogan (Thay: Motohiko Nakajima)
74
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Kota Osone)
77
Shohei Kawakami (Thay: Hiroto Sese)
77
Ryunosuke Sugawara (Thay: Renji Matsui)
80
Shota Suzuki (Thay: So Nakagawa)
80
(og) Malcolm Tsuyoshi Moyo
90+1'

Thống kê trận đấu Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
12 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vegalta Sendai vs Fujieda MYFC

Vegalta Sendai (4-4-2): Akihiro Hayashi (33), Takumi Mase (25), Yuki Saneto (13), Masahiro Sugata (5), Masayuki Okuyama (32), Yuta Goke (11), Renji Matsui (6), Yoshiki Matsushita (8), Ryunosuke Sagara (14), Motohiko Nakajima (7), Eronildo (98)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Ryosuke Hisadomi (22), Kotaro Yamahara (16), So Nakagawa (4), Malcolm Tsuyoshi Moyo (97), Kota Osone (13), Hiroto Sese (36), Taiki Arai (6), Kanta Chiba (70), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
33
Akihiro Hayashi
25
Takumi Mase
13
Yuki Saneto
5
Masahiro Sugata
32
Masayuki Okuyama
11
Yuta Goke
6
Renji Matsui
8
Yoshiki Matsushita
14
Ryunosuke Sagara
7
Motohiko Nakajima
98
Eronildo
9 2
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
70
Kanta Chiba
6
Taiki Arai
36
Hiroto Sese
13
Kota Osone
97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
4
So Nakagawa
16
Kotaro Yamahara
22
Ryosuke Hisadomi
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
66’
Eronildo
Masato Nakayama
72’
Ryota Kajikawa
Keigo Enomoto
66’
Ryunosuke Sagara
George Onaiwu
72’
Kanta Chiba
Anderson Chaves
66’
Yoshiki Matsushita
Aoi Kudo
77’
Kota Osone
Kazuyoshi Shimabuku
74’
Motohiko Nakajima
Toya Myogan
77’
Hiroto Sese
Shohei Kawakami
80’
Renji Matsui
Ryunosuke Sugawara
80’
So Nakagawa
Shota Suzuki
Cầu thủ dự bị
Koki Matsuzawa
Keigo Enomoto
Ryunosuke Sugawara
Kei Uchiyama
Masato Nakayama
Shota Suzuki
George Onaiwu
Wendel
Toya Myogan
Kazuyoshi Shimabuku
Aoi Kudo
Shohei Kawakami
Yuta Koide
Anderson Chaves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/07 - 2023
07/04 - 2024
14/09 - 2024
06/05 - 2025
12/07 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow