Chủ Nhật, 30/11/2025
Matheus Franca (Thay: Cauan Barros)
55
Pablo Vegetti (Thay: Nuno Moreira)
58
Ferreira (Thay: Gonzalo Tapia)
66
Emiliano Ariel Rigoni (Thay: Lucas Moura)
66
Luiz Gustavo (Thay: Damian Bobadilla)
73
Alisson (Thay: Marcos Antonio)
73
GB (Thay: Tche Tche)
76
David (Thay: Lucas Piton)
83
Mateus Cocao (Thay: Philippe Coutinho)
83
Nahuel Ferraresi (Thay: Mailton)
83

Diễn biến Vasco da Gama vs Sao Paulo

Tất cả (21)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Ferreira đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Luiz Gustavo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Luiz Gustavo đã ghi bàn!

83'

Mailton rời sân và được thay thế bởi Nahuel Ferraresi.

83'

Philippe Coutinho rời sân và được thay thế bởi Mateus Cocao.

83'

Lucas Piton rời sân và được thay thế bởi David.

76'

Tche Tche rời sân và được thay thế bởi GB.

75' Thẻ vàng cho Enzo Hernan Diaz.

Thẻ vàng cho Enzo Hernan Diaz.

73'

Marcos Antonio rời sân và được thay thế bởi Alisson.

73'

Damian Bobadilla rời sân và được thay thế bởi Luiz Gustavo.

72' Thẻ vàng cho Alan Franco.

Thẻ vàng cho Alan Franco.

66'

Lucas Moura rời sân và được thay thế bởi Emiliano Ariel Rigoni.

66'

Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Ferreira.

58'

Nuno Moreira rời sân và được thay thế bởi Pablo Vegetti.

55'

Cauan Barros rời sân và được thay thế bởi Matheus Franca.

47' Thẻ vàng cho Nuno Moreira.

Thẻ vàng cho Nuno Moreira.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+9'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+7' V À A A O O O - Lucas Moura từ Sao Paulo đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Lucas Moura từ Sao Paulo đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

45' Thẻ vàng cho Paulo Henrique.

Thẻ vàng cho Paulo Henrique.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Vasco da Gama vs Sao Paulo

Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Paulo Henrique (96), Carlos Cuesta (46), Robert Renan (30), Lucas Piton (6), Tche Tche (3), Cauan Barros (88), Andres Gomez (11), Philippe Coutinho (10), Nuno Moreira (17), Rayan (77)

Sao Paulo (3-4-1-2): Rafael (23), Sabino (35), Alan Franco (28), Robert Arboleda (5), Mailton (22), Damián Bobadilla (21), Pablo Maia (29), Enzo Diaz (13), Marcos Antonio (20), Gonzalo Tapia (14), Lucas Moura (7)

Vasco da Gama
Vasco da Gama
4-2-3-1
1
Léo Jardim
96
Paulo Henrique
46
Carlos Cuesta
30
Robert Renan
6
Lucas Piton
3
Tche Tche
88
Cauan Barros
11
Andres Gomez
10
Philippe Coutinho
17
Nuno Moreira
77
Rayan
7
Lucas Moura
14
Gonzalo Tapia
20
Marcos Antonio
13
Enzo Diaz
29
Pablo Maia
21
Damián Bobadilla
22
Mailton
5
Robert Arboleda
28
Alan Franco
35
Sabino
23
Rafael
Sao Paulo
Sao Paulo
3-4-1-2
Thay người
55’
Cauan Barros
Matheus França
66’
Gonzalo Tapia
Ferreira
58’
Nuno Moreira
Pablo Vegetti
66’
Lucas Moura
Emiliano Rigoni
76’
Tche Tche
GB
73’
Marcos Antonio
Alisson
83’
Lucas Piton
David
73’
Damian Bobadilla
Luiz Gustavo
83’
Philippe Coutinho
Mateus Carvalho
83’
Mailton
Nahuel Ferraresi
Cầu thủ dự bị
Daniel Fuzato
Young
David
Alisson
GB
Felipe Negrucci
Hugo Moura
Nahuel Ferraresi
Lucas Freitas
Ferreira
Oliveira
Lucca Marques
Mateus Carvalho
Luiz Gustavo
Matheus França
Patryck
Pumita
Paulo Venuto
Thiago Mendes
Pedro Ferreira
Pablo Vegetti
Emiliano Rigoni
Victor Luis
Rafael Toloi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
21/05 - 2023
08/10 - 2023
23/06 - 2024
17/10 - 2024
13/06 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Vasco da Gama

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
24/11 - 2025
20/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
21/10 - 2025
16/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Sao Paulo

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
24/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 2-0
20/10 - 2025
17/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow