Tashreeq Matthews 20 | |
Robin Simovic (Kiến tạo: Jean Carlos) 29 | |
Albert Ejupi 32 | |
Veljko Birmancevic (Kiến tạo: Anders Christiansen) 43 | |
Sergio Pena 53 | |
Oliver Stanisic 55 | |
Jean Carlos 78 | |
Alexander Johansson 84 | |
Adi Nalic 90 | |
Malik Abubakari 90 |
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs Malmo
số liệu thống kê

Varbergs BoIS FC

Malmo
45 Kiểm soát bóng 55
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 5
29 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs Malmo
Varbergs BoIS FC (3-4-3): Stojan Lukic (30), Joakim Lindner (18), Oliver Stanisic (4), Hampus Zackrisson (3), Gideon Mensah (15), Luke Le Roux (8), Albert Ejupi (88), Jean Carlos (36), Tashreeq Matthews (17), Robin Simovic (99), Victor Karlsson (21)
Malmo (4-4-2): Johan Dahlin (27), Martin Olsson (13), Anel Ahmedhodzic (15), Franz Brorsson (31), Niklas Moisander (4), Jo Inge Berget (32), Anders Christiansen (10), Sergio Pena (8), Erdal Rakip (7), Antonio-Mirko Colak (9), Veljko Birmancevic (19)

Varbergs BoIS FC
3-4-3
30
Stojan Lukic
18
Joakim Lindner
4
Oliver Stanisic
3
Hampus Zackrisson
15
Gideon Mensah
8
Luke Le Roux
88
Albert Ejupi
36
Jean Carlos
17
Tashreeq Matthews
99
Robin Simovic
21
Victor Karlsson
19
Veljko Birmancevic
9
Antonio-Mirko Colak
7
Erdal Rakip
8
Sergio Pena
10
Anders Christiansen
32
Jo Inge Berget
4
Niklas Moisander
31
Franz Brorsson
15
Anel Ahmedhodzic
13
Martin Olsson
27
Johan Dahlin

Malmo
4-4-2
| Thay người | |||
| 68’ | Victor Karlsson Alexander Johansson | 73’ | Erdal Rakip Malik Abubakari |
| 82’ | Luke Le Roux Albin Winbo | 82’ | Antonio-Mirko Colak Adi Nalic |
| 82’ | Albert Ejupi Robin Tranberg | ||
| 82’ | Tashreeq Matthews Simon Karlsson Adjei | ||
| 88’ | Jean Carlos Anton Liljenbaeck | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Moon | Sebastian Nanasi | ||
Anton Liljenbaeck | Ismael Diawara | ||
Alexander Johansson | Eric Larsson | ||
Philip Maartensson | Soeren Rieks | ||
Albin Winbo | Malik Abubakari | ||
Robin Tranberg | Adi Nalic | ||
Simon Karlsson Adjei | Lasse Nielsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo
Giao hữu
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch