Robin Tranberg 34 | |
Andre Boman (Thay: Oliver Alfonsi) 60 | |
Filip Bohman (Thay: Anton Liljenbaeck) 60 | |
Andri Gudjohnsen (Thay: Dino Salihovic) 70 | |
Dion Krasniqi (Thay: Gideon Mensah) 75 | |
Des Kunst (Thay: Robin Tranberg) 75 | |
Laorent Shabani (Thay: Arnor Ingvi Traustason) 75 | |
Jon Birkfeldt 82 | |
Jacob Ortmark 86 | |
Egzon Binaku (Thay: Jonathan Levi) 90 | |
Christopher Telo (Thay: Daniel Eid) 90 | |
Tobias Karlsson 90+1' | |
Robin Simovic (Kiến tạo: Tobias Karlsson) 90+7' |
Thống kê trận đấu Varbergs BoIS FC vs IFK Norrkoeping
số liệu thống kê

Varbergs BoIS FC

IFK Norrkoeping
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
11 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Varbergs BoIS FC vs IFK Norrkoeping
Varbergs BoIS FC (3-5-2): Fredrik Andersson (29), Tobias Carlsson (20), Oliver Stanisic (4), Jon Birkfeldt (2), Gideon Mensah (15), Oliver Alfonsi (14), Robin Tranberg (7), Luke Le Roux (8), Anton Liljenback (23), Robin Simovic (9), Alexander Johansson (16)
IFK Norrkoeping (4-3-3): Oscar Jansson (1), Linus Wahlqvist (6), Marco Lund (4), Anton Eriksson (24), Daniel Eid (20), Dino Salihovic (21), Ari Skulason (18), Jacob Ortmark (7), Jonathan Levi (10), Christoffer Nyman (5), Arnor Traustason (9)

Varbergs BoIS FC
3-5-2
29
Fredrik Andersson
20
Tobias Carlsson
4
Oliver Stanisic
2
Jon Birkfeldt
15
Gideon Mensah
14
Oliver Alfonsi
7
Robin Tranberg
8
Luke Le Roux
23
Anton Liljenback
9
Robin Simovic
16
Alexander Johansson
9
Arnor Traustason
5
Christoffer Nyman
10
Jonathan Levi
7
Jacob Ortmark
18
Ari Skulason
21
Dino Salihovic
20
Daniel Eid
24
Anton Eriksson
4
Marco Lund
6
Linus Wahlqvist
1
Oscar Jansson

IFK Norrkoeping
4-3-3
| Thay người | |||
| 60’ | Oliver Alfonsi Andre Boman | 70’ | Dino Salihovic Andri Gudjohnsen |
| 60’ | Anton Liljenbaeck Filip Bohman | 75’ | Arnor Ingvi Traustason Laorent Shabani |
| 75’ | Robin Tranberg Des Kunst | 90’ | Jonathan Levi Egzon Binaku |
| 75’ | Gideon Mensah Dion Krasniqi | 90’ | Daniel Eid Christopher Telo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Dryselius | Wille Jakobsson | ||
Des Kunst | Maic Sema | ||
Andre Boman | Andri Gudjohnsen | ||
Joel Sundstrom | Laorent Shabani | ||
Filip Bohman | Egzon Binaku | ||
Dion Krasniqi | Christopher Telo | ||
Eliton Junior | Edvin Tellgren | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | T T T T H | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T H T T B | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T T H H | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | T B T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H B H T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T H T B B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T H T | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H H B T B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -6 | 5 | H T B B H | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B H T | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B B H H H | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | B B B H H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch