Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Emmanuel Sabbi (Kiến tạo: Mathias Laborda) 13 | |
Bruno Caicedo 23 | |
Thomas Muller (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi) 29 | |
Calvin Harris 32 | |
Ian James (Thay: Justin Reynolds) 51 | |
Lasse Berg Johnsen (Thay: Macielo Tschantret) 51 | |
Kenji Cabrera (Thay: Bruno Caicedo) 63 | |
Diego Borges 66 | |
Sebastian Berhalter 68 | |
Stephen Afrifa (Thay: Calvin Harris) 70 | |
Jansen Miller (Thay: Diego Borges) 70 | |
Oliver Larraz (Thay: Sebastian Berhalter) 74 | |
Rayan Elloumi (Thay: Brian White) 74 | |
Cheikh Sabaly (Thay: Emmanuel Sabbi) 82 | |
Nikola Djordjevic (Thay: Edier Ocampo) 82 | |
Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Capita) 87 |
Thống kê trận đấu Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City


Diễn biến Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City
Capita rời sân và được thay thế bởi Magomed-Shapi Suleymanov.
Edier Ocampo rời sân và được thay thế bởi Nikola Djordjevic.
Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Cheikh Sabaly.
Brian White rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Sebastian Berhalter rời sân và được thay thế bởi Oliver Larraz.
Diego Borges rời sân và được thay thế bởi Jansen Miller.
Calvin Harris rời sân và được thay thế bởi Stephen Afrifa.
Thẻ vàng cho Sebastian Berhalter.
Thẻ vàng cho Diego Borges.
Bruno Caicedo rời sân và được thay thế bởi Kenji Cabrera.
Macielo Tschantret rời sân và được thay thế bởi Lasse Berg Johnsen.
Justin Reynolds rời sân và được thay thế bởi Ian James.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Calvin Harris.
Emmanuel Sabbi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thomas Muller đã ghi bàn!
V À A A O O O - Bruno Caicedo đã ghi bàn!
Mathias Laborda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emmanuel Sabbi đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Tristan Blackmon (33), Mathias Laborda (2), Tate Johnson (28), Sebastian Berhalter (16), Andrés Cubas (20), Emmanuel Sabbi (11), Thomas Müller (13), Bruno Caicedo (14), Brian White (24)
Sporting Kansas City (4-3-3): John Pulskamp (1), Justin Reynolds (13), Ethan Bartlow (23), Diego Borges (57), Kwaku Agyabeng (20), Macielo Tschantret (14), Jacob Bartlett (16), Manu Garcia (6), Calvin Harris (11), Dejan Joveljic (9), Capita (7)


| Thay người | |||
| 63’ | Bruno Caicedo Kenji Cabrera | 51’ | Justin Reynolds Ian James |
| 74’ | Sebastian Berhalter Oliver Larraz | 51’ | Macielo Tschantret Lasse Berg Johnsen |
| 74’ | Brian White Rayan Elloumi | 70’ | Calvin Harris Stephen Afrifa |
| 82’ | Edier Ocampo Nikola Djordjevic | 70’ | Diego Borges Jansen Miller |
| 82’ | Emmanuel Sabbi Cheikh Sabaly | 87’ | Capita Shapi Suleymanov |
| Cầu thủ dự bị | |||
Isaac Boehmer | Jack Kortkamp | ||
Aziel Jackson | Jayden Reid | ||
Oliver Larraz | Stephen Afrifa | ||
Jeevan Badwal | Taylor Calheira | ||
Mihail Gherasimencov | Ian James | ||
Rayan Elloumi | Jacob Davis | ||
Nikola Djordjevic | Jansen Miller | ||
Kenji Cabrera | Shapi Suleymanov | ||
Cheikh Sabaly | Lasse Berg Johnsen | ||
Nhận định Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 21 | T B T T T | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 16 | T T H T B | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T B T | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | 2 | 15 | T H T H H | |
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T T H T | |
| 7 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 8 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T H T | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 6 | 12 | T B T B T | |
| 10 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | B H T T H | |
| 11 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | H T T H H | |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T T B H B | |
| 13 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H H B B | |
| 14 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H T T B | |
| 15 | 7 | 3 | 2 | 2 | -5 | 11 | B B H T T | |
| 16 | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | H B T H B | |
| 17 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | B T B T T | |
| 18 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B H B T | |
| 19 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 20 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T H B B | |
| 21 | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | B B T B H | |
| 22 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | B H H B H | |
| 23 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B T B B B | |
| 24 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T | |
| 25 | 7 | 1 | 3 | 3 | -1 | 6 | H B B T H | |
| 26 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B B T H H | |
| 27 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B | |
| 28 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | T B B B B | |
| 29 | 7 | 1 | 1 | 5 | -18 | 4 | B T B B H | |
| 30 | 7 | 1 | 0 | 6 | -6 | 3 | B B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 16 | T T T B T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 2 | 15 | T H T H H | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | H T T H H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 11 | T T B H B | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H T T B | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | H B T H B | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | B T B T T | |
| 9 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T H B B | |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | B B T B H | |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -1 | 6 | H B B T H | |
| 12 | 8 | 2 | 0 | 6 | -8 | 6 | B B B B T | |
| 13 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B T H B B | |
| 14 | 7 | 1 | 1 | 5 | -18 | 4 | B T B B H | |
| 15 | 7 | 1 | 0 | 6 | -6 | 3 | B B B B T | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 21 | T B T T T | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T B T T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 16 | T T H T B | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | T T T H T | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T T H T | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | 6 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | B H T T H | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T H H B B | |
| 9 | 7 | 3 | 2 | 2 | -5 | 11 | B B H T T | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B B H B T | |
| 11 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | B H H B H | |
| 12 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B H B T | |
| 13 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B B T H H | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | B T B B B | |
| 15 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
