Thứ Bảy, 30/08/2025
Brian White (Kiến tạo: Daniel Rios)
13
Owen Wolff
20
Brian White (Kiến tạo: Emmanuel Sabbi)
38
Emmanuel Sabbi (Kiến tạo: Pedro Vite)
47
Ralph Priso-Mbongue
50
Brian White (Kiến tạo: Ranko Veselinovic)
59
Sebastian Berhalter (Thay: Ralph Priso-Mbongue)
59
J.C. Ngando (Thay: Pedro Vite)
59
Ali Ahmed (Thay: Emmanuel Sabbi)
64
Giuseppe Bovalina (Thay: Edier Ocampo)
64
Oleksandr Svatok (Thay: Julio Cascante)
66
Nicolas Dubersarsky (Thay: Besard Sabovic)
66
Jader Obrian (Thay: Osman Bukari)
66
Zan Kolmanic (Thay: Owen Wolff)
66
(Pen) Giuseppe Bovalina
72
(Pen) Daniel Rios
72
Jeevan Badwal (Thay: Andres Cubas)
80
CJ Fodrey (Thay: Brandon Vazquez)
82
Brian White (Kiến tạo: Ali Ahmed)
83
Sebastian Berhalter
86
Daniel Pereira (Kiến tạo: Jon Gallagher)
90
Brian White
90
Tristan Blackmon
90+2'

Thống kê trận đấu Vancouver Whitecaps vs Austin FC

số liệu thống kê
Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
Austin FC
Austin FC
49 Kiểm soát bóng 51
4 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Vancouver Whitecaps vs Austin FC

Tất cả (120)
90+5'

Ném biên cho Austin tại BC Place.

90+5'

Phát bóng lên cho Austin tại BC Place.

90+5'

Tại Vancouver, Vancouver tấn công qua Ali Ahmed. Tuy nhiên, cú dứt điểm không chính xác.

90+3'

Vancouver có một quả phát bóng lên.

90+2' Tristan Blackmon của Vancouver đã bị Victor Rivas phạt thẻ vàng và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Tristan Blackmon của Vancouver đã bị Victor Rivas phạt thẻ vàng và nhận thẻ vàng đầu tiên.

90+2'

Vancouver được hưởng quả phạt góc do Victor Rivas trao.

90'

Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Jon Gallagher.

90' V À A A O O O! Đội khách rút ngắn tỷ số xuống còn 5-1 nhờ cú sút của Daniel Pereira.

V À A A O O O! Đội khách rút ngắn tỷ số xuống còn 5-1 nhờ cú sút của Daniel Pereira.

90' Brian White (Vancouver) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Brian White (Vancouver) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

89'

Đá phạt cho Austin.

89'

Ném biên cho Vancouver.

89'

Vancouver được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà của họ.

89'

Nicolas Dubersarsky đã hồi phục và trở lại trận đấu ở Vancouver.

87'

Trận đấu tạm dừng ngắn để chăm sóc cho Nicolas Dubersarsky bị chấn thương.

86' Sebastian Berhalter (Vancouver) nhận thẻ vàng đầu tiên.

Sebastian Berhalter (Vancouver) nhận thẻ vàng đầu tiên.

86'

Vancouver đang tiến lên và Ali Ahmed có một cú sút, tuy nhiên, nó không trúng đích.

85'

Ném biên cho Austin ở phần sân nhà.

84'

Victor Rivas trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

83'

Pha chơi bóng tuyệt vời từ Ali Ahmed để kiến tạo bàn thắng.

83' Brian White kết thúc tuyệt vời để đưa Vancouver dẫn trước 5-0.

Brian White kết thúc tuyệt vời để đưa Vancouver dẫn trước 5-0.

82'

Ném biên cho Vancouver ở phần sân của Austin.

Đội hình xuất phát Vancouver Whitecaps vs Austin FC

Vancouver Whitecaps (4-3-3): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Tristan Blackmon (33), Ranko Veselinovic (4), Tate Johnson (28), Andrés Cubas (20), Ralph Priso (13), Pedro Vite (45), Daniel Rios (14), Brian White (24), Emmanuel Sabbi (11)

Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Jon Gallagher (17), Julio Cascante (18), Brendan Hines-Ike (4), Guilherme Biro (29), Owen Wolff (33), Daniel Pereira (8), Besard Sabovic (14), Osman Bukari (11), Myrto Uzuni (10), Brandon Vazquez (9)

Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps
4-3-3
1
Yohei Takaoka
18
Edier Ocampo
33
Tristan Blackmon
4
Ranko Veselinovic
28
Tate Johnson
20
Andrés Cubas
13
Ralph Priso
45
Pedro Vite
14
Daniel Rios
24
Brian White
11
Emmanuel Sabbi
9
Brandon Vazquez
10
Myrto Uzuni
11
Osman Bukari
14
Besard Sabovic
8
Daniel Pereira
33
Owen Wolff
29
Guilherme Biro
4
Brendan Hines-Ike
18
Julio Cascante
17
Jon Gallagher
1
Brad Stuver
Austin FC
Austin FC
4-4-2
Thay người
59’
Ralph Priso-Mbongue
Sebastian Berhalter
66’
Owen Wolff
Zan Kolmanic
59’
Pedro Vite
J.C. Ngando
66’
Osman Bukari
Jader Obrian
64’
Emmanuel Sabbi
Ali Ahmed
66’
Julio Cascante
Oleksandr Svatok
64’
Edier Ocampo
Giuseppe Bovalina
66’
Besard Sabovic
Nicolas Dubersarsky
80’
Andres Cubas
Jeevan Badwal
82’
Brandon Vazquez
CJ Fodrey
Cầu thủ dự bị
Isaac Boehmer
Stefan Cleveland
Damir Kreilach
Zan Kolmanic
Sebastian Berhalter
Jader Obrian
Ali Ahmed
CJ Fodrey
J.C. Ngando
Oleksandr Svatok
Jeevan Badwal
Nicolas Dubersarsky
Bjorn Utvik
Riley Thomas
Belal Halbouni
Ervin Torres
Giuseppe Bovalina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/04 - 2022
02/10 - 2022
16/04 - 2023
13/07 - 2023
05/05 - 2024
01/09 - 2024
13/04 - 2025
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps

MLS Nhà Nghề Mỹ
Cúp quốc gia Canada
14/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
20/07 - 2025
Cúp quốc gia Canada
10/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
05/07 - 2025

Thành tích gần đây Austin FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025
US Open Cup
09/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 2-4
MLS Nhà Nghề Mỹ
29/06 - 2025
15/06 - 2025
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow