![]() Alexander Karapetian 4 | |
![]() Zaven Badoyan 45 | |
![]() Vadim Paireli 70 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
VĐQG Armenia
Thành tích gần đây Van
VĐQG Armenia
Cúp quốc gia Armenia
Thành tích gần đây FC Noah
Europa Conference League
VĐQG Armenia
Europa League
VĐQG Armenia
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T H T B |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
5 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H H |
6 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H T B H |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
8 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B B H |
9 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B |
10 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại