Đội hình xuất phát Vallecano vs Espanyol
Vallecano: Dani Cárdenas (1), Andrei Rațiu (2), Abdul Mumin (16), Pathé Ciss (6), Pep Chavarría (3), Isi Palazón (7), Oscar Valentin (23), Unai López (17), Carlos Martín (14), Jorge de Frutos (19), Sergio Camello (10)
Espanyol: Marko Dmitrović (13), Omar El Hilali (23), Fernando Calero (5), Miguel Rubio (15), Carlos Romero (22), Cyril Ngonge (16), Charles Pickel (18), Pol Lozano (10), Tyrhys Dolan (24), Edu Exposito (8), Kike García (19)


| Tình hình lực lượng | |||
Augusto Batalla Chấn thương đùi | Leandro Cabrera Va chạm | ||
Florian Lejeune Kỷ luật | Urko González Kỷ luật | ||
Nobel Mendy Kỷ luật | Javi Puado Chấn thương đầu gối | ||
Luiz Felipe Chấn thương đùi | |||
Fran Pérez Đau lưng | |||
Alvaro Garcia Chấn thương gân kheo | |||
Randy Nteka Va chạm | |||
Diego Méndez Va chạm | |||
Ilias Akhomach Chấn thương mắt cá | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Vallecano vs Espanyol
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vallecano
Thành tích gần đây Espanyol
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 27 | 1 | 4 | 55 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 32 | 23 | 4 | 5 | 37 | 73 | T T B H T | |
| 3 | 31 | 19 | 4 | 8 | 20 | 61 | T H T B T | |
| 4 | 32 | 17 | 6 | 9 | 18 | 57 | T B B B B | |
| 5 | 32 | 12 | 13 | 7 | 8 | 49 | H B H H T | |
| 6 | 32 | 13 | 5 | 14 | -4 | 44 | B T T B T | |
| 7 | 32 | 11 | 11 | 10 | 3 | 44 | H B T B B | |
| 8 | 32 | 11 | 9 | 12 | 0 | 42 | T B T H B | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -11 | 41 | B T B B T | |
| 10 | 32 | 10 | 9 | 13 | -2 | 39 | B T H H B | |
| 11 | 32 | 9 | 11 | 12 | -13 | 38 | T B T H B | |
| 12 | 31 | 10 | 8 | 13 | -11 | 38 | H B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 9 | 14 | -12 | 36 | B T B B H | |
| 14 | 32 | 9 | 8 | 15 | -9 | 35 | T B T T H | |
| 15 | 32 | 8 | 11 | 13 | -7 | 35 | B T B T T | |
| 16 | 31 | 8 | 11 | 12 | -9 | 35 | H H B T B | |
| 17 | 31 | 9 | 7 | 15 | -12 | 34 | H B B B T | |
| 18 | 32 | 8 | 9 | 15 | -12 | 33 | H T H H B | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -15 | 29 | H H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | H T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
