Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Sergi Canos (Kiến tạo: Chuki) 21 | |
Gonzalo Melero 39 | |
Carlos Guirao (Thay: Gonzalo Melero) 46 | |
Daniel Rodriguez 58 | |
Seydouba Cisse (Kiến tạo: Daniel Rodriguez) 65 | |
Juanmi Latasa (Thay: Sergi Canos) 69 | |
Marcos de Sousa (Kiến tạo: Julien Ponceau) 73 | |
Duk (Kiến tạo: Daniel Rodriguez) 78 | |
Juan Cruz (Thay: Oscar Plano) 80 | |
Luis Asue (Thay: Diego Garcia) 80 | |
Alvaro de Pablo (Thay: Marcos de Sousa) 82 | |
Mathis Lachuer (Thay: Julien Ponceau) 82 | |
Vegard Oestraat Erlien (Thay: Ivan Garriel) 82 | |
Mathis Lachuer (Thay: Marcos de Sousa) 82 | |
Hugo San Modesto (Thay: Ivan Garriel) 82 | |
Vegard Oestraat Erlien (Thay: Julien Ponceau) 82 | |
Sebastian Figueredo (Thay: Marcos Leiva) 86 | |
Lucas Sanseviero (Thay: Peter Gonzalez) 86 | |
Juanmi Latasa (Kiến tạo: Hugo San Modesto) 90+2' | |
Pablo Tomeo 90+10' |
Thống kê trận đấu Valladolid vs Leganes


Diễn biến Valladolid vs Leganes
Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.
Hugo San Modesto đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juanmi Latasa ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Lucas Sanseviero.
Marcos Leiva rời sân và được thay thế bởi Sebastian Figueredo.
Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Vegard Oestraat Erlien.
Ivan Garriel rời sân và được thay thế bởi Hugo San Modesto.
Marcos de Sousa rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.
Ivan Garriel rời sân và được thay thế bởi Vegard Oestraat Erlien.
Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.
Marcos de Sousa rời sân và được thay thế bởi Alvaro de Pablo.
Diego Garcia rời sân và được thay thế bởi Luis Asue.
Oscar Plano rời sân và được thay thế bởi Juan Cruz.
Daniel Rodriguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Duk đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Julien Ponceau đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marcos de Sousa đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Valladolid vs Leganes
Valladolid (4-2-3-1): Alvaro Aceves (1), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), Ramon Martinez Gil (5), Ivan Garriel (27), Julien Ponceau (21), Stanko Juric (24), Peter Gonzalez (22), Chuki (20), Sergi Canós (7), Marcos Andre (10)
Leganes (4-3-3): Juan Soriano (1), Marcos Leiva (36), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Enric Franquesa (15), Seydouba Cisse (8), Gonzalo Melero (16), Oscar Plano (20), Duk (11), Diego Garcia (19), Dani Rodríguez (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Sergi Canos Juanmi Latasa | 46’ | Gonzalo Melero Carlos Guirao |
| 82’ | Ivan Garriel Hugo San Modesto | 80’ | Oscar Plano Juan Cruz |
| 82’ | Marcos de Sousa Mathis Lachuer | 80’ | Diego Garcia Luis Asue |
| 82’ | Julien Ponceau Vegard Erlien | 86’ | Marcos Leiva Sebastian Figueredo |
| 86’ | Peter Gonzalez Lucas Sanseviero | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo San Modesto | Javier Garrido Lopez | ||
Mohamed Jaouab | Miguel San Roman | ||
Clement Michelin | Sebastian Figueredo | ||
Mario Maroto | Saïd Imigene | ||
Victor Meseguer | Naim Garcia | ||
Mathis Lachuer | Gift Siame | ||
Ibrahim Alani | Carlos Guirao | ||
Stipe Biuk | Juan Cruz | ||
Lucas Sanseviero | Luis Asue | ||
Juanmi Latasa | Andres Campos Bautista | ||
Vegard Erlien | Yuri Menac | ||
Alvaro de Pablo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valladolid
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | ||
| 2 | 30 | 15 | 7 | 8 | 12 | 52 | ||
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 14 | 52 | ||
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 12 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 12 | 49 | ||
| 6 | 30 | 12 | 12 | 6 | 15 | 48 | ||
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 6 | 47 | ||
| 8 | 30 | 13 | 6 | 11 | 4 | 45 | ||
| 9 | 30 | 13 | 5 | 12 | -8 | 44 | ||
| 10 | 30 | 11 | 9 | 10 | 2 | 42 | ||
| 11 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | ||
| 12 | 30 | 11 | 7 | 12 | 3 | 40 | ||
| 13 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | ||
| 14 | 30 | 10 | 9 | 11 | -5 | 39 | ||
| 15 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 16 | 30 | 8 | 12 | 10 | 1 | 36 | ||
| 17 | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 | ||
| 18 | 30 | 8 | 10 | 12 | -1 | 34 | ||
| 19 | 30 | 8 | 7 | 15 | -13 | 31 | ||
| 20 | 30 | 7 | 9 | 14 | -15 | 30 | ||
| 21 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | ||
| 22 | 30 | 6 | 6 | 18 | -21 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch