Thứ Tư, 11/03/2026
Mamadou Sylla (Kiến tạo: Sergio Escudero)
26
Sergio Gonzalez
31
Iker Undabarrena
45+3'
Nais Djouahra (Thay: Diego Garcia)
46
Sergio Gonzalez (Kiến tạo: Daniel Raba)
51
Jorge Miramon
55
Raul Moro
55
Victor Meseguer (Thay: Raul Moro)
73
Allan Nyom (Thay: Daniel Raba)
84
Jonathan Montiel (Thay: Kenedy)
84

Thống kê trận đấu Valladolid vs Leganes

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Leganes
Leganes
66 Kiểm soát bóng 34
3 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs Leganes

Tất cả (16)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

84'

Kenedy rời sân và được thay thế bởi Jonathan Montiel.

84'

Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Allan Nyom.

73'

Raul Moro rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

56' Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

55' Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

Thẻ vàng dành cho Raul Moro.

55' Jorge Miramon nhận thẻ vàng.

Jorge Miramon nhận thẻ vàng.

51'

Daniel Raba đã hỗ trợ ghi bàn.

51' G O O O A A A L - Sergio Gonzalez đã trúng đích!

G O O O A A A L - Sergio Gonzalez đã trúng đích!

46'

Diego Garcia rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+3' Iker Undabarrena nhận thẻ vàng.

Iker Undabarrena nhận thẻ vàng.

31' Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

Thẻ vàng dành cho Sergio Gonzalez.

26'

Sergio Escudero là người kiến tạo bàn thắng.

26' G O O O A A L - Mamadou Sylla đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Mamadou Sylla đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Valladolid vs Leganes

Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Flavien-Enzo Boyomo (6), Gustavo Henrique (15), Sergio Escudero (18), Ivan Sanchez (10), Stanko Juric (20), Monchu (8), Raul Moro (11), Robert Kenedy (24), Mamadou Sylla (7)

Leganes (5-4-1): Diego Conde (13), Jorge Miramon (21), Aritz Aranbarri (22), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (10), Iker Undabarrena (20), Francisco Portillo (7), Diego Garcia (19), Miguel De la Fuente (9)

Valladolid
Valladolid
4-4-2
1
Jordi Masip
2
Luis Perez
6
Flavien-Enzo Boyomo
15
Gustavo Henrique
18
Sergio Escudero
10
Ivan Sanchez
20
Stanko Juric
8
Monchu
11
Raul Moro
24
Robert Kenedy
7
Mamadou Sylla
9
Miguel De la Fuente
19
Diego Garcia
7
Francisco Portillo
20
Iker Undabarrena
10
Daniel Raba
15
Enric Franquesa
6
Sergio Gonzalez
3
Jorge Saenz
22
Aritz Aranbarri
21
Jorge Miramon
13
Diego Conde
Leganes
Leganes
5-4-1
Thay người
73’
Raul Moro
Victor Meseguer
46’
Diego Garcia
Nais Djouahra
84’
Kenedy
Joni Montiel
84’
Daniel Raba
Allan Nyom
Cầu thủ dự bị
Babatunde Akinsola
Allan Nyom
Ivan Cedric
Gonzalo Aguilar
Chuki
Oscar Urena Garci
Alberto Quintana
Naim Garcia
Lucas Oliveira Rosa
Nais Djouahra
Joni Montiel
Darío Poveda
César De La Hoz
Josema
Mickael Malsa
Dani Jimenez
Victor Meseguer
Alvin
John Victor
Eugene Frimpong
Huấn luyện viên

Alvaro Rubio

Borja Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2014
03/05 - 2015
08/11 - 2015
10/04 - 2016
La Liga
01/12 - 2018
05/04 - 2019
04/01 - 2020
14/06 - 2020
Hạng 2 Tây Ban Nha
17/10 - 2021
02/01 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
18/11 - 2023
04/02 - 2024
La Liga
29/08 - 2024
Giao hữu
11/10 - 2024
La Liga
24/05 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
09/03 - 2026
H1: 0-1
03/03 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-1
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
05/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2917572156
2AlmeriaAlmeria2915771652
3CastellonCastellon2914781549
4DeportivoDeportivo2914781149
5Las PalmasLas Palmas29121251648
6MalagaMalaga2914691048
7Burgos CFBurgos CF291379646
8AD Ceuta FCAD Ceuta FC2913511-744
9Sporting GijonSporting Gijon2912611142
10EibarEibar2911810241
11CordobaCordoba2911810041
12FC AndorraFC Andorra2910811-438
13Real Sociedad BReal Sociedad B2910712137
14AlbaceteAlbacete299911-636
15GranadaGranada2981110135
16CadizCadiz299812-735
17LeganesLeganes2981011034
18ValladolidValladolid298912-933
19HuescaHuesca298714-1131
20LeonesaLeonesa297616-2027
21Real ZaragozaReal Zaragoza296914-1727
22MirandesMirandes296617-1924
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow