Thứ Bảy, 24/01/2026
Julien Ponceau
4
Sergio Molina
15
Guille Bueno
35
Victor Meseguer (Thay: Julien Ponceau)
53
Aingeru Olabarrieta (Thay: Lauti)
60
Josep Cerda (Thay: Jastin Garcia)
60
Sergi Canos (Thay: Stipe Biuk)
62
Aingeru Olabarrieta
71
Adrian Arnu (Thay: Juanmi Latasa)
71
Mathis Lachuer (Thay: Chuki)
71
Min-Su Kim (Thay: Manuel Nieto)
75
Ivan Alejo
78
Theo Le Normand (Thay: Efe Akman)
90
Marc Domenech (Thay: Alvaro Martin)
90
Min-Su Kim (Kiến tạo: Daniel Villahermosa)
90+2'

Thống kê trận đấu Valladolid vs FC Andorra

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
FC Andorra
FC Andorra
32 Kiểm soát bóng 68
19 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs FC Andorra

Tất cả (22)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Daniel Villahermosa đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A O O O - Min-Su Kim đã ghi bàn!

V À A A O O O - Min-Su Kim đã ghi bàn!

90+2'

Daniel Villahermosa đã kiến tạo cho bàn thắng này.

90+2' V À A A O O O - Min-Su Kim đã ghi bàn!

V À A A O O O - Min-Su Kim đã ghi bàn!

90+1'

Alvaro Martin rời sân và được thay thế bởi Marc Domenech.

90+1'

Efe Akman rời sân và được thay thế bởi Theo Le Normand.

78' Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

Thẻ vàng cho Ivan Alejo.

75'

Manuel Nieto rời sân và được thay thế bởi Min-Su Kim.

71'

Chuki rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.

71'

Juanmi Latasa rời sân và được thay thế bởi Adrian Arnu.

71' Thẻ vàng cho Aingeru Olabarrieta.

Thẻ vàng cho Aingeru Olabarrieta.

62'

Stipe Biuk rời sân và được thay thế bởi Sergi Canos.

60'

Jastin Garcia rời sân và được thay thế bởi Josep Cerda.

60'

Lauti rời sân và được thay thế bởi Aingeru Olabarrieta.

53'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

35' Thẻ vàng cho Guille Bueno.

Thẻ vàng cho Guille Bueno.

15' Thẻ vàng cho Sergio Molina.

Thẻ vàng cho Sergio Molina.

4' Thẻ vàng cho Julien Ponceau.

Thẻ vàng cho Julien Ponceau.

Đội hình xuất phát Valladolid vs FC Andorra

Valladolid (4-2-3-1): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Guille Bueno (3), Julien Ponceau (21), Stanko Juric (24), Peter Gonzalez (22), Chuki (20), Stipe Biuk (17), Juanmi Latasa (9)

FC Andorra (4-3-3): Aron Yaakobishvili (25), Thomas Carrique (17), Gael Alonso (4), Sergio Molina (14), Marti Vila Garcia (20), Álvaro Martín (10), Efe Akman (8), Daniel Villahermosa (6), Manuel Nieto (9), Lauti (11), Jastin García (16)

Valladolid
Valladolid
4-2-3-1
13
Guilherme Fernandes
14
Iván Alejo
15
Pablo Tomeo
4
David Torres
3
Guille Bueno
21
Julien Ponceau
24
Stanko Juric
22
Peter Gonzalez
20
Chuki
17
Stipe Biuk
9
Juanmi Latasa
16
Jastin García
11
Lauti
9
Manuel Nieto
6
Daniel Villahermosa
8
Efe Akman
10
Álvaro Martín
20
Marti Vila Garcia
14
Sergio Molina
4
Gael Alonso
17
Thomas Carrique
25
Aron Yaakobishvili
FC Andorra
FC Andorra
4-3-3
Thay người
53’
Julien Ponceau
Victor Meseguer
60’
Lauti
Aingeru Olabarrieta
62’
Stipe Biuk
Sergi Canós
60’
Jastin Garcia
Josep Cerda
71’
Chuki
Mathis Lachuer
75’
Manuel Nieto
Min-Su Kim
71’
Juanmi Latasa
Adrian Arnu
90’
Alvaro Martin
Marc Domenec
90’
Efe Akman
Theo Le Normand
Cầu thủ dự bị
Alvaro Aceves
Jesús Owono
Trilli
Alex Petxa
Javi Sanchez
Marc Bombardo Poyato
Mathis Lachuer
Alex Calvo
Victor Meseguer
Aingeru Olabarrieta
Ibrahim Alani
Marc Domenec
Mario Maroto
Josep Cerda
Adrian Arnu
Aitor Uzkudun
Mohamed Jaouab
Diego Alende
Xavi Moreno
Theo Le Normand
Mario Dominguez
Min-Su Kim
Sergi Canós
Antal Yaakobishvili

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/10 - 2023
03/03 - 2024
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
25/11 - 2025
Giao hữu
20/11 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây FC Andorra

Hạng 2 Tây Ban Nha
18/01 - 2026
11/01 - 2026
04/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
29/11 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2212551741
2CastellonCastellon2211561138
3Las PalmasLas Palmas2210841038
4MalagaMalaga231157938
5DeportivoDeportivo2210751237
6AlmeriaAlmeria221066936
7Burgos CFBurgos CF231058335
8CadizCadiz22976134
9Sporting GijonSporting Gijon221039-133
10CordobaCordoba22886232
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC22958-432
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788129
14ValladolidValladolid23779028
15FC AndorraFC Andorra22778-528
16EibarEibar22679-325
17LeonesaLeonesa227411-1025
18Real Sociedad BReal Sociedad B236611-324
19GranadaGranada224117-423
20HuescaHuesca226511-1123
21Real ZaragozaReal Zaragoza225611-1421
22MirandesMirandes224513-1417
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow