Thứ Bảy, 30/08/2025
Alvaro Aguado
10
Jawad El Yamiq (Kiến tạo: Nacho Martinez)
68
Toni Villa (Kiến tạo: Shon Weissman)
81
Quique
83

Thống kê trận đấu Valladolid vs Eibar

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Eibar
Eibar
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Valladolid vs Eibar

Valladolid (4-4-2): Roberto (13), Luis Perez (2), Joaquin Fernandez (24), Jawad El Yamiq (15), Nacho Martinez (22), Gonzalo Plata (12), Alvaro Aguado (16), Roque Mesa (17), Oscar Plano (10), Sergio Leon (7), Shon Weissman (9)

Eibar (3-4-3): Yoel Rodriguez (13), Esteban Burgos (2), Sergio Alvarez (6), Frederico Venancio (3), Roberto Correa (4), Javier Munoz (14), Edu Exposito (10), Alvaro Tejero (15), Jose Corpas (17), Gustavo Blanco (20), Stoichkov (19)

Valladolid
Valladolid
4-4-2
13
Roberto
2
Luis Perez
24
Joaquin Fernandez
15
Jawad El Yamiq
22
Nacho Martinez
12
Gonzalo Plata
16
Alvaro Aguado
17
Roque Mesa
10
Oscar Plano
7
Sergio Leon
9
Shon Weissman
19
Stoichkov
20
Gustavo Blanco
17
Jose Corpas
15
Alvaro Tejero
10
Edu Exposito
14
Javier Munoz
4
Roberto Correa
3
Frederico Venancio
6
Sergio Alvarez
2
Esteban Burgos
13
Yoel Rodriguez
Eibar
Eibar
3-4-3
Thay người
38’
Gonzalo Plata
Toni Villa
66’
Jose Corpas
Quique
76’
Oscar Plano
Kike Perez
76’
Sergio Alvarez
Oscar Sielva
76’
Alvaro Aguado
Federico San Emeterio
76’
Stoichkov
Yanis Rahmani
84’
Sergio Leon
Lucas Olaza
86’
Javier Munoz
Ager Aketxe
84’
Nacho Martinez
Cristo Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Diogo Queiros
Xabier Etxeita
Kike Perez
Quique
Saidy Janko
Oscar Sielva
Toni Villa
Roberto Olabe
Federico San Emeterio
Yanis Rahmani
Lucas Olaza
Ager Aketxe
Cristo Gonzalez
Miguel Atienza
Anuar
Ander Cantero
Javi Sanchez
Antonio Cristian
Kiko
Jordi Masip
Huấn luyện viên

Alvaro Rubio

José Luis Mendilibar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
10/11 - 2018
17/03 - 2019
26/10 - 2019
16/07 - 2020
03/10 - 2020
14/02 - 2021
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/11 - 2021
08/05 - 2022
28/10 - 2023
24/03 - 2024

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Giao hữu
09/08 - 2025
02/08 - 2025
La Liga
24/05 - 2025
19/05 - 2025
14/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
25/04 - 2025

Thành tích gần đây Eibar

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/08 - 2025
H1: 1-0
17/08 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
10/08 - 2025
H1: 0-0
19/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2025
H1: 0-0
25/05 - 2025
H1: 1-0
17/05 - 2025
H1: 1-0
13/05 - 2025
H1: 0-0
03/05 - 2025
H1: 0-0
27/04 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting GijonSporting Gijon330039
2ValladolidValladolid220046
3Racing SantanderRacing Santander220036
4AlmeriaAlmeria312015
5Burgos CFBurgos CF211044
6EibarEibar211034
7FC AndorraFC Andorra211024
8Las PalmasLas Palmas211024
9DeportivoDeportivo211024
10CadizCadiz211014
11MalagaMalaga211014
12HuescaHuesca211014
13Real Sociedad BReal Sociedad B311104
14LeganesLeganes202002
15AlbaceteAlbacete2011-11
16MirandesMirandes2002-20
17CordobaCordoba2002-30
18CastellonCastellon2002-30
19Real ZaragozaReal Zaragoza2002-30
20AD Ceuta FCAD Ceuta FC2002-40
21GranadaGranada2002-50
22LeonesaLeonesa3003-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow