Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Chuki (Kiến tạo: Stipe Biuk) 23 | |
![]() Stipe Biuk 26 | |
![]() Victor Meseguer 37 | |
![]() Amath Ndiaye (Kiến tạo: Chuki) 45+3' | |
![]() Cristian Rodriguez (Thay: Aboubacar Bassinga) 46 | |
![]() Youness Lachhab (Thay: Manu Vallejo) 46 | |
![]() Efe Ugiagbe (Thay: Kialy Abdoul Kone) 46 | |
![]() Youness Lachhab (Thay: Manuel Vallejo) 46 | |
![]() Efe Ugiagbe (Thay: Kialy Abdoul Kone) 48 | |
![]() Kuki Zalazar 54 | |
![]() Amath Ndiaye 55 | |
![]() Chuki 60 | |
![]() Juanto Ortuno (Thay: Yann Bodiger) 64 | |
![]() Marcos de Sousa (Thay: Stipe Biuk) 76 | |
![]() Tamas Nikitscher (Thay: Victor Meseguer) 76 | |
![]() Anuar (Thay: Andy Escudero) 78 | |
![]() Trilli (Thay: Ivan Alejo) 81 | |
![]() Xavi Moreno (Thay: Chuki) 81 | |
![]() Gonzalo Almenara 85 | |
![]() Ivan Garriel (Thay: Guille Bueno) 87 |
Thống kê trận đấu Valladolid vs AD Ceuta FC


Diễn biến Valladolid vs AD Ceuta FC
Guille Bueno rời sân và được thay thế bởi Ivan Garriel.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Gonzalo Almenara.
Chuki rời sân và được thay thế bởi Xavi Moreno.
Ivan Alejo rời sân và được thay thế bởi Trilli.
Andy Escudero rời sân và được thay thế bởi Anuar.
Victor Meseguer rời sân và được thay thế bởi Tamas Nikitscher.
Stipe Biuk rời sân và được thay thế bởi Marcos de Sousa.
Yann Bodiger rời sân và được thay thế bởi Juanto Ortuno.

Thẻ vàng cho Chuki.

V À A A O O O - Amath Ndiaye đã ghi bàn!

V À A A O O O - Amath Ndiaye đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Kuki Zalazar.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Kialy Abdoul Kone rời sân và anh được thay thế bởi Efe Ugiagbe.
Manuel Vallejo rời sân và anh được thay thế bởi Youness Lachhab.
Aboubacar Bassinga rời sân và anh được thay thế bởi Cristian Rodriguez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Chuki đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Valladolid vs AD Ceuta FC
Valladolid (4-2-3-1): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Guille Bueno (3), Victor Meseguer (8), Stanko Juric (24), Amath Ndiaye (11), Chuki (20), Stipe Biuk (17), Juanmi Latasa (9)
AD Ceuta FC (4-3-3): Guillermo Vallejo Delgado (13), Gonzalo Almenara (17), Carlos Hernandez (6), Yago Cantero (24), Carlos Redruello Nimo (16), Kuki Zalazar (8), Yann Bodiger (14), Aboubacar Bassinga (26), Andy Escudero Jara (20), Manu Vallejo (21), Kialy Abdoul Kone (22)


Thay người | |||
76’ | Victor Meseguer Tamas Nikitscher | 46’ | Aboubacar Bassinga Cristian Rodriguez |
76’ | Stipe Biuk Marcos Andre | 46’ | Manuel Vallejo Youness Lachhab |
81’ | Ivan Alejo Trilli | 48’ | Kialy Abdoul Kone Efe Ugiagbe |
81’ | Chuki Xavi Moreno | 64’ | Yann Bodiger Juan Tomas Ortuno Martinez |
87’ | Guille Bueno Ivan Garriel | 78’ | Andy Escudero Anuar |
Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Delgado | Pedro Lopez Galisteo | ||
Mamadou Sylla | Aisar Ahmed Ahmed | ||
Alvaro Aceves | Albert Caparros Guzman | ||
Ivan Garriel | Diego Gonzalez | ||
Koke | Jose Matos | ||
Trilli | Cristian Rodriguez | ||
Tamas Nikitscher | Youness Lachhab | ||
Ibrahim Alani | Anuar | ||
Xavi Moreno | Juan Tomas Ortuno Martinez | ||
Marcos Andre | Josema | ||
Mario Maroto | Efe Ugiagbe | ||
Jose Luis Aranda |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valladolid
Thành tích gần đây AD Ceuta FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
4 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
21 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại