Thứ Hai, 01/12/2025
(pen.)Cristiano Ronaldo
14'
Sergio Ramos
15'
Jose Gaya
23'
Enzo Perez
29'
Shkodran Mustafi
33'
Isco
39'
Francisco Alcacer
42'
Daniel Parejo
43'
Antonio Barragan (assist) Jose Gaya
52'
Lucas Alfonso Orban
59'
Daniel Carvajal
63'
Nicolas Otamendi (assist) Daniel Parejo
65'

Thống kê trận đấu Valencia vs Real Madrid

số liệu thống kê
Valencia
Valencia
Real Madrid
Real Madrid
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 11
1 Việt vị 0
24 Pham lỗi 17
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0

Đội hình xuất phát
Valencia (4-2-3-1):
Alves - Mustafi, Orban, Otamendi, Feghouli - Parejo, Piatta - Perez, Gomes, Negredo - Alcacer.
Real Madrid (4-3-3): Casillas – Carvajal, Ramos, Pepe, Marcelo – James Rodriguez, Kroos, Isco – Bale, Ronaldo, Benzema.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
29/04 - 2017
28/08 - 2017
27/01 - 2018
02/12 - 2018
04/04 - 2019
16/12 - 2019
Siêu cúp Tây Ban Nha
09/01 - 2020
La Liga
19/06 - 2020
09/11 - 2020
14/02 - 2021
20/09 - 2021
09/01 - 2022
Siêu cúp Tây Ban Nha
12/01 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
La Liga
03/02 - 2023
21/05 - 2023
12/11 - 2023
03/03 - 2024
04/01 - 2025
05/04 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Valencia

La Liga
22/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
29/10 - 2025
La Liga
26/10 - 2025
21/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 1-0
01/10 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Real Madrid

Champions League
27/11 - 2025
La Liga
24/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
La Liga
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
La Liga
20/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
30/09 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona1411122334B T T T T
2VillarrealVillarreal1410221632T T T T T
3Real MadridReal Madrid1310211632T T T H H
4AtleticoAtletico149411631T T T T T
5Real BetisReal Betis14662824B T H H T
6EspanyolEspanyol14734224T B B T T
7GetafeGetafe14626-220T T B B T
8Athletic ClubAthletic Club14626-320B B T B T
9SociedadSociedad14446-216T T H T B
10ElcheElche14374-216B B H H B
11VallecanoVallecano13445-216T T B H H
12Celta VigoCelta Vigo14374-316T T B T B
13SevillaSevilla14518-416B B T B B
14AlavesAlaves14437-315B T B B B
15MallorcaMallorca14347-713H B T B H
16ValenciaValencia13346-913H B B H T
17OsasunaOsasuna14338-612B H B B H
18GironaGirona13256-1311B H B T H
19LevanteLevante14239-109H B B B B
20Real OviedoReal Oviedo14239-159H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow