Thứ Tư, 20/05/2026
Maximiliano Gomez
45
Hugo Guillamon
47
Dani Garcia
49
Inigo Martinez (Kiến tạo: Alex Berenguer)
69
Alex Berenguer
78
Maximiliano Gomez
82
Jason
90
Marcos de Sousa (Kiến tạo: Goncalo Guedes)
90
Manuel Vallejo
90

Thống kê trận đấu Valencia vs A.Bilbao

số liệu thống kê
Valencia
Valencia
A.Bilbao
A.Bilbao
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 6
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 17
14 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 2
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
5 Thủ môn cản phá 4
32 Ném biên 25
32 Ném biên 25
29 Chuyền dài 24
29 Chuyền dài 24
2 Cú sút bị chặn 3
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 7
7 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Valencia vs A.Bilbao

Huấn luyện viên

Carlos Corberán

Ernesto Valverde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
27/10 - 2018
04/03 - 2019
28/09 - 2019
02/07 - 2020
12/12 - 2020
07/02 - 2021
25/09 - 2021
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
11/02 - 2022
03/03 - 2022
La Liga
07/05 - 2022
21/08 - 2022
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
27/01 - 2023
La Liga
12/02 - 2023
30/10 - 2023
21/01 - 2024
29/08 - 2024
19/05 - 2025
21/09 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/02 - 2026
La Liga
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Valencia

La Liga
18/05 - 2026
15/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0
22/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026

Thành tích gần đây A.Bilbao

La Liga
18/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026
23/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3731156194T T T B T
2Real MadridReal Madrid3726564083H T B T T
3VillarrealVillarreal37216102269T T H B B
4AtleticoAtletico37216102269T T B T T
5Real BetisReal Betis37141581057H T H T B
6Celta VigoCelta Vigo37131212451B T T B H
7GetafeGetafe3714617-748B B H T B
8VallecanoVallecano37111412-447H T H H T
9ValenciaValencia37121015-1146T B T H T
10SociedadSociedad37111214-245H B H H B
11EspanyolEspanyol3712916-1245H B B T T
12Athletic ClubAthletic Club3713618-1345B T B B H
13SevillaSevilla3712718-1343B T T T B
14AlavesAlaves37111016-1143T B H T T
15LevanteLevante3711917-1342H B T T T
16OsasunaOsasuna3711917-542T B B B B
17ElcheElche37101215-842T B H B T
18GironaGirona3791315-1640B B H H B
19MallorcaMallorca3710918-1339B T H B B
20Real OviedoReal Oviedo3761120-3129B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow